| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 51400-KVR-V11 51400KVRV11 | 51400-KVR-V11 | Giảm xóc trước phải | | 438.919 ₫ |
| #1 | 51400-KWW-B21 51400KWWB21 | 51400-KWW-B21 | Giảm xóc trước phải | ![]() | 517.582 ₫ |
| #2 | 51401-KTL-641 51401KTL641 | 51401-KTL-641 | Lò xo giảm xóc trước | ![]() | 27.230 ₫ |
| #2 | 51401-KWW-A01 51401KWWA01 | 51401-KWW-A01 | Lò xo giảm xóc trước | ![]() | 28.365 ₫ |
| #3 | 51410-KTL-641 51410KTL641 | 51410-KTL-641 | ống giảm xóc trước | ![]() | 213.299 ₫ |
| #3 | 51410-KWB-921 51410KWB921 | 51410-KWB-921 | ống giảm xóc trước | ![]() | 214.434 ₫ |
| #4 | 51412-GN5-901 51412GN5901 | 51412-GN5-901 | Lò xo hồi phục giảm xóc trước | ![]() | 4.802 ₫ |
| #5 | 51420-KVL-901 51420KVL901 | 51420-KVL-901 | ống vỏ giảm xóc trước phải | | 191.978 ₫ |
| #5 | 51420-KWW-601 51420KWW601 | 51420-KWW-601 | ống vỏ giảm xóc trước phải | ![]() | 253.272 ₫ |
| #6 | 51425-GN5-901 51425GN5901 | 51425-GN5-901 | Phớt chắn bụi giảm xóc trước | ![]() | 12.903 ₫ |
| #7 | 51437-KGH-901 51437KGH901 | 51437-KGH-901 | Xéc măng ty giảm xóc trước | ![]() | 4.802 ₫ |
| #7 | 51437-KWB-601 51437KWB601 | 51437-KWB-601 | Vòng Xéc măng ty giảm xóc | | 3.602 ₫ |
| #8 | 51454-KEV-881 51454KEV881 | 51454-KEV-881 | Cục chặn lò xo B | ![]() | 17.101 ₫ |
| #9 | 51456-KPH-901 51456KPH901 | 51456-KPH-901 | Vòng hãm | ![]() | 4.802 ₫ |
| #10 | 51466-065-901 51466065901 | 51466-065-901 | Phanh phớt dầu giảm xóc trước | ![]() | 7.203 ₫ |
| #11 | 51470-KRS-V51 51470KRSV51 | 51470-KRS-V51 | Ty con giảm xóc trước | | 27.756 ₫ |
| #11 | 51470-KWW-A01 51470KWWA01 | 51470-KWW-A01 | Ty con giảm xóc trước | | 34.695 ₫ |
| #12 | 51490-KGH-901 51490KGH901 | 51490-KGH-901 | Bộ phớt giảm xóc trước | ![]() | 60.971 ₫ |
| #13 | 51500-KVR-V11 51500KVRV11 | 51500-KVR-V11 | Giảm xóc trước trái | | 469.700 ₫ |
| #13 | 51500-KWW-B21 51500KWWB21 | 51500-KWW-B21 | Giảm xóc trước trái | ![]() | 547.224 ₫ |
| #14 | 51520-KVL-901 51520KVL901 | 51520-KVL-901 | ống vỏ giảm xóc trước trái | | 225.516 ₫ |
| #14 | 51520-KWW-601 51520KWW601 | 51520-KWW-601 | ống vỏ giảm xóc trước trái | ![]() | 246.333 ₫ |
| #15 | 90116-KV3-701 90116KV3701 | 90116-KV3-701 | Bu lông đầu chìm 8mm | ![]() | 6.002 ₫ |
| #16 | 90544-283-000 90544283000 | 90544-283-000 | Đệm đặc biệt 8mm | ![]() | 3.602 ₫ |
| #17 | 91356-GM0-003 91356GM0003 | 91356-GM0-003 | Phớt O | ![]() | 7.203 ₫ |
| #18 | 51412-KWB-601 51412KWB601 | 51412-KWB-601 | Vòng chặn phớt giảm xóc trước | | 8.403 ₫ |