| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 51400-KTL-781 51400KTL781 | 51400-KTL-781 | Bộ giảm xóc trước phải | ![]() | 512.606 ₫ |
| #1 | 51400-KTL-790 51400KTL790 | 51400-KTL-790 | Bộ giảm xóc trước phải | | 483.425 ₫ |
| #1 | 51400-KTL-681 51400KTL681 | 51400-KTL-681 | Bộ giảm xóc trước phải | ![]() | 460.580 ₫ |
| #1 | 51400-KPH-651 51400KPH651 | 51400-KPH-651 | Bộ giảm xóc trước phải | | 1.719.609 ₫ |
| #1 | 51400-KVR-V11 51400KVRV11 | 51400-KVR-V11 | Giảm xóc trước phải | | 434.699 ₫ |
| #2 | 51401-KRS-971 51401KRS971 | 51401-KRS-971 | Lò xo giảm xóc trước | | 21.870 ₫ |
| #2 | 51401-KTL-641 51401KTL641 | 51401-KTL-641 | Lò xo giảm xóc trước | ![]() | 26.835 ₫ |
| #3 | 51401-KPW-901 51401KPW901 | 51401-KPW-901 | Lò xo giảm xóc trước | | 44.549 ₫ |
| #4 | 51410-KPH-B31 51410KPHB31 | 51410-KPH-B31 | Ống giảm xóc trước | | 555.938 ₫ |
| #4 | 51410-KTL-791 51410KTL791 | 51410-KTL-791 | ống giảm xóc trước | ![]() | 199.849 ₫ |
| #4 | 51410-KTL-641 51410KTL641 | 51410-KTL-641 | ống giảm xóc trước | ![]() | 210.208 ₫ |
| #4 | 51410-KRS-971 51410KRS971 | 51410-KRS-971 | ống giảm xóc trước | | 180.709 ₫ |
| #5 | 51420-KFL-D01 51420KFLD01 | 51420-KFL-D01 | ống vỏ giảm xóc trước phải | | 181.860 ₫ |
| #5 | 51420-KFL-M01 51420KFLM01 | 51420-KFL-M01 | ống vỏ giảm xóc trước phải | ![]() | 212.269 ₫ |
| #5 | 51420-KTL-641 51420KTL641 | 51420-KTL-641 | ống vỏ giảm xóc trước phải | ![]() | 256.676 ₫ |
| #5 | 51420-KTL-681 51420KTL681 | 51420-KTL-681 | ống vỏ giảm xóc trước phải | | 202.578 ₫ |
| #5 | 51420-KPH-651 51420KPH651 | 51420-KPH-651 | ống vỏ giảm xóc trước phải | | 258.978 ₫ |
| #5 | 51420-KVL-901 51420KVL901 | 51420-KVL-901 | ống vỏ giảm xóc trước phải | | 191.068 ₫ |
| #6 | 51425-GBG-B10 51425GBGB10 | 51425-GBG-B10 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | | 14.964 ₫ |
| #7 | 51425-GN5-901 51425GN5901 | 51425-GN5-901 | Phớt chắn bụi giảm xóc trước | ![]() | 12.722 ₫ |
| #12 | 51470-KET-900 51470KET900 | 51470-KET-900 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | | 356.814 ₫ |
| #12 | 51470-KRS-V51 51470KRSV51 | 51470-KRS-V51 | Ty con giảm xóc trước | | 27.625 ₫ |
| #12 | 51470-KPH-901 51470KPH901 | 51470-KPH-901 | Ty con giảm xóc trước | | 36.833 ₫ |
| #13 | 51490-GBG-B10 51490GBGB10 | 51490-GBG-B10 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | | 260.129 ₫ |
| #15 | 51500-KTL-681 51500KTL681 | 51500-KTL-681 | Giảm xóc trước trái | ![]() | 472.759 ₫ |
| #15 | 51500-KVR-V11 51500KVRV11 | 51500-KVR-V11 | Giảm xóc trước trái | | 465.184 ₫ |
| #15 | 51500-KPH-651 51500KPH651 | 51500-KPH-651 | Bộ giảm xóc trước trái | | 1.719.609 ₫ |
| #15 | 51500-KTL-790 51500KTL790 | 51500-KTL-790 | Giảm xóc trước trái | | 484.576 ₫ |
| #15 | 51500-KTL-781 51500KTL781 | 51500-KTL-781 | Giảm xóc trước trái | ![]() | 504.702 ₫ |
| #15 | 51500-KTL-641 51500KTL641 | 51500-KTL-641 | Giảm xóc trước trái | ![]() | 536.974 ₫ |
| #15 | 51500-KEV-900 51500KEV900 | 51500-KEV-900 | Giảm xóc trước trái | | 363.720 ₫ |
| #17 | 51520-KFL-D01 51520KFLD01 | 51520-KFL-D01 | ống vỏ giảm xóc trước trái | | 184.162 ₫ |
| #17 | 51520-KFL-M01 51520KFLM01 | 51520-KFL-M01 | ống vỏ giảm xóc trước trái | ![]() | 193.074 ₫ |
| #17 | 51520-KTL-641 51520KTL641 | 51520-KTL-641 | ống vỏ giảm xóc trước trái | ![]() | 253.223 ₫ |
| #17 | 51520-KTL-681 51520KTL681 | 51520-KTL-681 | ống vỏ giảm xóc trước trái | | 207.182 ₫ |
| #17 | 51520-KPH-651 51520KPH651 | 51520-KPH-651 | ống vỏ giảm xóc trước trái | | 257.827 ₫ |
| #18 | 90116-KCS-690 90116KCS690 | 90116-KCS-690 | Bu lông giảm xóc trước | | 64.478 ₫ |
| #21 | 51456-KPH-901 51456KPH901 | 51456-KPH-901 | Vòng hãm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #22 | 91255-KCS-690 91255KCS690 | 91255-KCS-690 | Phớt O | | 18.417 ₫ |