| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 30430-MJW-J01 30430MJWJ01 | 30430-MJW-J01 | Bộ nhận cầu nối tay lái | | 2.178.862 ₫ |
| #1 | 30430-MJW-325 30430MJW325 | 30430-MJW-325 | Bộ nhận cầu nối tay lái | | 2.178.862 ₫ |
| #2 | 30432-MBW-E02 30432MBWE02 | 30432-MBW-E02 | Tem bộ nhận | | 22.680 ₫ |
| #3 | 35010-MJW-D12 35010MJWD12 | 35010-MJW-D12 | Bộ khóa điện | | 3.861.639 ₫ |
| #3 | 35010-MJW-D13 35010MJWD13 | 35010-MJW-D13 | Bộ khóa điện | | 3.130.748 ₫ |
| #4 | 35100-MJW-D12 35100MJWD12 | 35100-MJW-D12 | Cụm khoá điện | | 2.262.886 ₫ |
| #5 | 35101-MJW-D11 35101MJWD11 | 35101-MJW-D11 | Giá cụm khóa điện | | 401.703 ₫ |
| #6 | 35105-MFJ-D01 35105MFJD01 | 35105-MFJ-D01 | Dẫn hướng khóa điện | | 20.719 ₫ |
| #7 | 35106-MKP-J00 35106MKPJ00 | 35106-MKP-J00 | Dẫn hướng cầu nối giảm xóc | | 96.685 ₫ |
| #8 | 35113-MJE-D00 35113MJED00 | 35113-MJE-D00 | Biểu tượng chìa khóa | | 124.740 ₫ |
| #9 | 35121-MJE-D02 35121MJED02 | 35121-MJE-D02 | Phôi chìa khóa | | 341.850 ₫ |
| #10 | 53100-MKP-J00 53100MKPJ00 | 53100-MKP-J00 | Ống tay lái phải | | 997.920 ₫ |
| #11 | 53104-MGZ-J00 53104MGZJ00 | 53104-MGZ-J00 | Đối trọng tay lái | ![]() | 77.112 ₫ |
| #12 | 53105-MGZ-J00 53105MGZJ00 | 53105-MGZ-J00 | Đối trọng tay lái | | 96.390 ₫ |
| #13 | 53107-KM9-000 53107KM9000 | 53107-KM9-000 | Cao su đối trọng tay lái | | 62.155 ₫ |
| #14 | 53108-MJ0-000 53108MJ0000 | 53108-MJ0-000 | Kẹp cao su giá giữ đầu tay lái | | 19.930 ₫ |
| #15 | 53109-MV4-000 53109MV4000 | 53109-MV4-000 | Cao su b đệm đầu tay lái | | 41.437 ₫ |
| #16 | 53150-MKP-J00 53150MKPJ00 | 53150-MKP-J00 | Ống tay lái trái | | 997.920 ₫ |
| #17 | 53192-MFL-000 53192MFL000 | 53192-MFL-000 | Bu lông 5x25 | | 14.135 ₫ |
| #18 | 53232-MJW-J00 53232MJWJ00 | 53232-MJW-J00 | Chụp đai ốc trợ lái | | 180.709 ₫ |
| #19 | 53300-MKP-J00 53300MKPJ00 | 53300-MKP-J00 | Cầu nối giảm xóc | | 934.621 ₫ |
| #20 | 86150-KPG-901 86150KPG901 | 86150-KPG-901 | Logo cánh chim | ![]() | 77.112 ₫ |
| #21 | 90107-MBG-000 90107MBG000 | 90107-MBG-000 | Bu lông 8mm | | 23.447 ₫ |
| #22 | 90108-KZZ-900 90108KZZ900 | 90108-KZZ-900 | Bu lông 8x40 | | 14.135 ₫ |
| #23 | 90112-MGZ-J00 90112MGZJ00 | 90112-MGZ-J00 | Bu lông 8x35 | | 14.135 ₫ |