| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35010-K94-T00 35010K94T00 | 35010-K94-T00 | Bộ khóa điện | | 3.124.993 ₫ |
| #1 | 35010-K94-T01 35010K94T01 | 35010-K94-T01 | Bộ khóa điện | | 3.188.298 ₫ |
| #1 | 35010-K94-V00 35010K94V00 | 35010-K94-V00 | Bộ khóa điện | | 3.188.298 ₫ |
| #2 | 35100-K94-T01 35100K94T01 | 35100-K94-T01 | Cụm khoá điện | | 1.717.307 ₫ |
| #3 | 35101-K94-T01 35101K94T01 | 35101-K94-T01 | Giá cụm khóa điện | | 386.740 ₫ |
| #4 | 35113-MJE-D00 35113MJED00 | 35113-MJE-D00 | Biểu tượng chìa khóa | | 124.740 ₫ |
| #5 | 35121-MJE-A02 35121MJEA02 | 35121-MJE-A02 | Phôi chìa khóa | | 359.116 ₫ |
| #6 | 53100-K94-T00ZB 53100K94T00ZB | 53100-K94-T00ZB | Tay lái *NH436, R340* | | 765.450 ₫ |
| #7 | 53105-KRC-900 53105KRC900 | 53105-KRC-900 | (G2) Tay lái | | 30.618 ₫ |
| #8 | 53131-K94-T00ZB 53131K94T00ZB | 53131-K94-T00ZB | Giá đỡ tay lái bên trên *NH436, R340* | | 117.404 ₫ |
| #9 | 53132-K94-T00ZB 53132K94T00ZB | 53132-K94-T00ZB | Giá đỡ tay lái bên dưới *NH436, R340* | ![]() | 194.521 ₫ |
| #10 | 53136-K94-T00 53136K94T00 | 53136-K94-T00 | Cao su đệm giá đỡ tay lái bên dưới | | 10.409 ₫ |
| #11 | 53230-K94-T00 53230K94T00 | 53230-K94-T00 | Cầu nối giảm xóc | | 692.909 ₫ |
| #12 | 53232-K94-T00 53232K94T00 | 53232-K94-T00 | Chụp đai ốc cổ lái | ![]() | 14.964 ₫ |
| #13 | 90107-MBG-000 90107MBG000 | 90107-MBG-000 | Bu lông 8mm | | 23.447 ₫ |
| #14 | 90160-K94-T00 90160K94T00 | 90160-K94-T00 | Bu lông chìm 8x32 | | 11.780 ₫ |
| #15 | 90304-KPG-901 90304KPG901 | 90304-KPG-901 | Đai ốc 8MM | | 22.275 ₫ |
| #16 | 90304-MCF-000 90304MCF000 | 90304-MCF-000 | Đai ốc cổ lái | | 45.721 ₫ |
| #17 | 90535-K26-900 90535K26900 | 90535-K26-900 | Vòng đệm ốp dưới tay nắm | | 23.447 ₫ |
| #18 | 91059-KY2-711 91059KY2711 | 91059-KY2-711 | Vít tự ren 3x16 | | 11.780 ₫ |
| #19 | 91456-371-770 91456371770 | 91456-371-770 | Chụp bu lông | ![]() | 35.682 ₫ |
| #20 | 96600-080-2808 966000802808 | 96600-080-2808 | Bu lông 8x28 | | 12.957 ₫ |