| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35010-K0A-E10 35010K0AE10 | 35010-K0A-E10 | Bộ khóa điện | | 4.165.506 ₫ |
| #2 | 35100-K94-T01 35100K94T01 | 35100-K94-T01 | Cụm khoá điện | | 1.717.307 ₫ |
| #3 | 35101-K94-T01 35101K94T01 | 35101-K94-T01 | Giá cụm khóa điện | | 386.740 ₫ |
| #4 | 35113-MJE-D00 35113MJED00 | 35113-MJE-D00 | Biểu tượng chìa khóa | | 124.740 ₫ |
| #5 | 35121-MJE-A02 35121MJEA02 | 35121-MJE-A02 | Phôi chìa khóa | | 359.116 ₫ |
| #6 | 53100-K0A-E10ZA 53100K0AE10ZA | 53100-K0A-E10ZA | Tay lái *NH303M* | | 1.020.600 ₫ |
| #7 | 53104-KYJ-900 53104KYJ900 | 53104-KYJ-900 | Đối trọng tay lái | | 56.700 ₫ |
| #8 | 53131-K94-T00ZB 53131K94T00ZB | 53131-K94-T00ZB | Giá đỡ tay lái bên trên *NH436, R340* | | 117.404 ₫ |
| #9 | 53132-K94-T00ZB 53132K94T00ZB | 53132-K94-T00ZB | Giá đỡ tay lái bên dưới *NH436, R340* | ![]() | 194.521 ₫ |
| #10 | 53136-K94-T00 53136K94T00 | 53136-K94-T00 | Cao su đệm giá đỡ tay lái bên dưới | | 10.409 ₫ |
| #11 | 53230-K94-T00 53230K94T00 | 53230-K94-T00 | Cầu nối giảm xóc | | 692.909 ₫ |
| #12 | 53232-K94-T00 53232K94T00 | 53232-K94-T00 | Chụp đai ốc cổ lái | ![]() | 14.964 ₫ |
| #13 | 90107-MBG-000 90107MBG000 | 90107-MBG-000 | Bu lông 8mm | | 23.447 ₫ |
| #14 | 90160-K94-T00 90160K94T00 | 90160-K94-T00 | Bu lông chìm 8x32 | | 11.780 ₫ |
| #15 | 90304-KPG-901 90304KPG901 | 90304-KPG-901 | Đai ốc 8MM | | 22.275 ₫ |
| #16 | 90304-MCF-000 90304MCF000 | 90304-MCF-000 | Đai ốc cổ lái | | 45.721 ₫ |
| #17 | 90535-K26-900 90535K26900 | 90535-K26-900 | Vòng đệm ốp dưới tay nắm | | 23.447 ₫ |
| #18 | 91059-KY2-711 91059KY2711 | 91059-KY2-711 | Vít tự ren 3x16 | | 11.780 ₫ |
| #19 | 91456-371-770 91456371770 | 91456-371-770 | Chụp bu lông | ![]() | 35.682 ₫ |
| #20 | 96600-080-2808 966000802808 | 96600-080-2808 | Bu lông 8x28 | | 12.957 ₫ |
| #21 | 53104-MGZ-J00 53104MGZJ00 | 53104-MGZ-J00 | Đối trọng tay lái | ![]() | 77.112 ₫ |
| #22 | 53106-KR3-770 53106KR3770 | 53106-KR3-770 | Cao su đệm đầu tay lái | ![]() | 5.838 ₫ |
| #23 | 53107-MY1-000 53107MY1000 | 53107-MY1-000 | Cao su b đệm đầu tay lái | ![]() | 43.739 ₫ |
| #24 | 53108-KR3-770 53108KR3770 | 53108-KR3-770 | Kẹp cao su giá giữ đầu tay lái | ![]() | 11.565 ₫ |
| #25 | 90191-KYJ-900 90191KYJ900 | 90191-KYJ-900 | Vít 6x50 | ![]() | 11.780 ₫ |