| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 50301-GGE-900 50301GGE900 | 50301-GGE-900 | Giá bắt ecu | | 12.004 ₫ |
| #2 | 50302-GGE-900 50302GGE900 | 50302-GGE-900 | Giá bắt rơ le | | 12.004 ₫ |
| #3 | 64309-GGE-900 64309GGE900 | 64309-GGE-900 | Nắp bản lề khoang chứa đồ trướ | | 5.913 ₫ |
| #4 | 75581-GFM-970 75581GFM970 | 75581-GFM-970 | Lò xo khóa khoang chứa đồ trướ | | 11.730 ₫ |
| #5 | 77239-GFM-B20 77239GFMB20 | 77239-GFM-B20 | Khóa khoang chứa đồ trước | | 686.956 ₫ |
| #6 | 81131-GGE-900 81131GGE900 | 81131-GGE-900 | ốp khoang chứa đồ trước | ![]() | 134.784 ₫ |
| #7 | 81132-GGE-900 81132GGE900 | 81132-GGE-900 | Móc treo đồ trước | | 8.279 ₫ |
| #8 | 81133-GCC-C50 81133GCCC50 | 81133-GCC-C50 | Nắp đậy khóa | | 10.644 ₫ |
| #9 | 81141-GGE-900 81141GGE900 | 81141-GGE-900 | Nắp khoang chứa đồ trước | ![]() | 46.052 ₫ |
| #10 | 81142-GFM-900 81142GFM900 | 81142-GFM-900 | Nắp hộp đồ trước | | 74.061 ₫ |
| #11 | 81146-GFM-900 81146GFM900 | 81146-GFM-900 | Cao su a khoang chứa đồ trước | | 109.867 ₫ |
| #12 | 81147-GFM-900 81147GFM900 | 81147-GFM-900 | Cao su b khoang chứa đồ trước | | 19.661 ₫ |
| #13 | 89012-GFM-900 89012GFM900 | 89012-GFM-900 | Đai móc treo đồ trước | | 9.603 ₫ |
| #14 | 90112-GFM-900 90112GFM900 | 90112-GFM-900 | Bu lông móc treo đồ trước 6mm | | 10.841 ₫ |
| #15 | 90677-KAN-T00 90677KANT00 | 90677-KAN-T00 | Đai ốc kẹp 5mm | ![]() | 7.203 ₫ |
| #16 | 93891-050-1008 938910501008 | 93891-050-1008 | Vít có đệm 5x10 | ![]() | 4.818 ₫ |
| #17 | 93903-34320 9390334320 | 93903-34320 | Vít tự ren 4x12 | ![]() | 6.002 ₫ |
| #18 | 93903-34380 9390334380 | 93903-34380 | Vít tự ren 4x12 | ![]() | 3.602 ₫ |