| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 50301-GGE-900 50301GGE900 | 50301-GGE-900 | Giá bắt ecu | | 11.565 ₫ |
| #2 | 50302-GGE-900 50302GGE900 | 50302-GGE-900 | Giá bắt rơ le | | 11.565 ₫ |
| #3 | 64309-GGE-900 64309GGE900 | 64309-GGE-900 | Nắp bản lề khoang chứa đồ trướ | | 5.832 ₫ |
| #4 | 75581-GFM-970 75581GFM970 | 75581-GFM-970 | Lò xo khóa khoang chứa đồ trướ | | 11.565 ₫ |
| #5 | 77239-GFM-B20 77239GFMB20 | 77239-GFM-B20 | Khóa khoang chứa đồ trước | | 683.700 ₫ |
| #6 | 81131-GGE-900 81131GGE900 | 81131-GGE-900 | ốp khoang chứa đồ trước | ![]() | 132.192 ₫ |
| #7 | 81132-GGE-900 81132GGE900 | 81132-GGE-900 | Móc treo đồ trước | | 8.052 ₫ |
| #8 | 81133-GCC-C50 81133GCCC50 | 81133-GCC-C50 | Nắp đậy khóa | | 10.255 ₫ |
| #9 | 81141-GGE-900 81141GGE900 | 81141-GGE-900 | Nắp khoang chứa đồ trước | ![]() | 45.166 ₫ |
| #10 | 81142-GFM-900 81142GFM900 | 81142-GFM-900 | Nắp hộp đồ trước | | 73.710 ₫ |
| #11 | 81146-GFM-900 81146GFM900 | 81146-GFM-900 | Cao su a khoang chứa đồ trước | | 109.346 ₫ |
| #12 | 81147-GFM-900 81147GFM900 | 81147-GFM-900 | Cao su b khoang chứa đồ trước | | 19.568 ₫ |
| #13 | 89012-GFM-900 89012GFM900 | 89012-GFM-900 | Đai móc treo đồ trước | | 9.252 ₫ |
| #14 | 90112-GFM-900 90112GFM900 | 90112-GFM-900 | Bu lông móc treo đồ trước 6mm | | 10.445 ₫ |
| #15 | 90677-KAN-T00 90677KANT00 | 90677-KAN-T00 | Đai ốc kẹp 5mm | ![]() | 7.005 ₫ |
| #16 | 93891-050-1008 938910501008 | 93891-050-1008 | Vít có đệm 5x10 | ![]() | 4.752 ₫ |
| #17 | 93903-34320 9390334320 | 93903-34320 | Vít tự ren 4x12 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #18 | 93903-34380 9390334380 | 93903-34380 | Vít tự ren 4x12 | ![]() | 3.552 ₫ |