ICSPARTS CO., LTD > PARTS CATALOGUE > PARTS CATALOGUE WAVE > WAVE A / WAVE A+ / WAVE ZX / WAVE RSV / WAVE ALPHA / WAVE RS / WAVE S / WAVE 100S NHẬP > F-9-1 | FRONT WHEEL(SPOKE/DISK BRAKE) | WAVE A / WAVE A+ / WAVE ZX / WAVE RSV / WAVE ALPHA / WAVE RS / WAVE S / WAVE 100S NHẬP

F-9-1 | FRONT WHEEL(SPOKE/DISK BRAKE) | WAVE A / WAVE A+ / WAVE ZX / WAVE RSV / WAVE ALPHA / WAVE RS / WAVE S / WAVE 100S NHẬP Tài liệu tra cứu WAVE A / WAVE A+ / WAVE ZX / WAVE RSV / WAVE ALPHA / WAVE RS / WAVE S / WAVE 100S NHẬP

Mã phụ tùng Thông tin phụ tùng Giá
#142712-041-154
42712041154
42712-041-154 | Săm trước(2.25/2.5017B)
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
42712-041-154
Săm trước(2.25/2.5017B)
62.451 ₫
#142712-KFM-901
42712KFM901
42712-KFM-901 | Xăm xe 70/9017
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
42712-KFM-901
Xăm xe 70/9017
135.310 ₫
#142712-KTM-972
42712KTM972
42712-KTM-972 | Săm xe (80/9017 MC)62.451 ₫
#244712-KPH-702
44712KPH702
44712-KPH-702 | Săm xe
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44712-KPH-702
Săm xe
98.302 ₫
#242713-001-000
42713001000
42713-001-000 | Cao su lót vành8.403 ₫
#344713-KFM-901
44713KFM901
44713-KFM-901 | Lót vành9.603 ₫
#444301-KPH-970
44301KPH970
44301-KPH-970 | Trục bánh xe trước29.642 ₫
#444311-KPH-900
44311KPH900
44311-KPH-900 | Bạc cách bánh xe trước12.903 ₫
#597550-312-09K0
9755031209K0
97550-312-09K0 | Nan hoa trước,ngoài A11x184.5
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
97550-312-09K0
Nan hoa trước | ngoài A11x184.5
4.802 ₫
#697170-312-11F0
9717031211F0
97170-312-11F0 | Nan hoa trong a10x186.56.002 ₫
#797280-312-09K0
9728031209K0
97280-312-09K0 | Nan hoa trước,trong A11x184.5
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
97280-312-09K0
Nan hoa trước | trong A11x184.5
6.002 ₫
#844620-400-000
44620400000
44620-400-000 | ống cách bi moay ơ trước13.142 ₫
#844620-KPH-650
44620KPH650
44620-KPH-650 | ống cách bi moay ơ trước
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44620-KPH-650
ống cách bi moay ơ trước
15.313 ₫
#844635-KFL-830ZA
44635KFL830ZA
44635-KFL-830ZA | Cụm moay ơ trước *NH364M*
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44635-KFL-830ZA
Cụm moay ơ trước *NH364M*
658.451 ₫
#844635-KPH-650ZA
44635KPH650ZA
44635-KPH-650ZA | Cụm moay ơ trước *NH364M*
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44635-KPH-650ZA
Cụm moay ơ trước *NH364M*
475.401 ₫
#944650-KTM-881ZA
44650KTM881ZA
44650-KTM-881ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44650-KTM-881ZA
Cụm vành & moay ơ trước *NH364
1.092.884 ₫
#944650-KTL-710ZA
44650KTL710ZA
44650-KTL-710ZA | Cụm vành moay ơ trước *NH364M*
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44650-KTL-710ZA
Cụm vành moay ơ trước *NH364M*
1.172.682 ₫
#944650-KTM-880ZA
44650KTM880ZA
44650-KTM-880ZA | Cụm vành trước *NH364M*
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44650-KTM-880ZA
Cụm vành trước *NH364M*
2.429.788 ₫
#944650-KRS-870ZA
44650KRS870ZA
44650-KRS-870ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44650-KRS-870ZA
Cụm vành & moay ơ trước *NH364
1.096.632 ₫
#1044680-166-000
44680166000
44680-166-000 | Tai lai bánh răng tốc độ6.002 ₫
#1244711-KRS-901
44711KRS901
44711-KRS-901 | Lốp trước (2.25/17 4PR 33l NF2
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44711-KRS-901
Lốp trước (2.25/17 4PR 33l NF2
207.012 ₫
#1244711-KPH-971
44711KPH971
44711-KPH-971 | Lốp trước (70/10017 40P NR69)
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44711-KPH-971
Lốp trước (70/10017 40P NR69)
263.680 ₫
#1244711-KPH-902
44711KPH902
44711-KPH-902 | Lốp trước (IRC)
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44711-KPH-902
Lốp trước (IRC)
438.311 ₫
#1244711-KTM-972
44711KTM972
44711-KTM-972 | Lốp trước (IRC)(70/10017 40P N
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44711-KTM-972
Lốp trước (IRC)(70/10017 40P N
263.680 ₫
#1344800-KAN-851
44800KAN851
44800-KAN-851 | Hộp bánh răng đo tốc độ560.899 ₫
#1344800-KPH-651
44800KPH651
44800-KPH-651 | Hộp bánh răng đo tốc độ103.876 ₫
#1444806-KAN-851
44806KAN851
44806-KAN-851 | Bánh răng đo tốc độ
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44806-KAN-851
Bánh răng đo tốc độ
49.730 ₫
#1444806-KGH-901
44806KGH901
44806-KGH-901 | Bánh răng đo tốc độ
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
44806-KGH-901
Bánh răng đo tốc độ
15.035 ₫
#1591252-KGH-901
91252KGH901
91252-KGH-901 | Phớt dầu 27x40x720.521 ₫
#2192911-060-180E
92911060180E
92911-060-180E | Bu lông 2.6x1811.004 ₫
#2296140-630-1010
961406301010
96140-630-1010 | Vòng bi 6301 (china) (1 mặt chắn bụi)46.742 ₫
#2596140-620-1010
961406201010
96140-620-1010 | Vòng bi 6201 (NACHI Thái-1 mặt chắn bụi)37.008 ₫
#2645251-KPH-702
45251KPH702
45251-KPH-702 | Đĩa phanh trước
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
45251-KPH-702
Đĩa phanh trước
836.143 ₫
#2645251-KTM-751
45251KTM751
45251-KTM-751 | Đĩa phanh trước
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
45251-KTM-751
Đĩa phanh trước
683.487 ₫
#2645251-KVL-V31
45251KVLV31
45251-KVL-V31 | Đĩa phanh trước
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
45251-KVL-V31
Đĩa phanh trước
1.561.263 ₫

Giỏ Hàng
Giỏ hàng chưa có sản phẩm nào
- +