| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 53213-MB4-771 53213MB4771 | 53213-MB4-771 | Phớt chắn bụi tay phanh | ![]() | 105.241 ₫ |
| #2 | 53214-371-010 53214371010 | 53214-371-010 | Phớt chắn bụi cổ lái | ![]() | 30.069 ₫ |
| #3 | 53219-MKJ-D90 53219MKJD90 | 53219-MKJ-D90 | Cụm trục cổ lái | | 7.872.235 ₫ |
| #3 | 53219-MKJ-D90 53219MKJD90 | 53219-MKJ-D90 | Cụm trục cổ lái | | 7.872.235 ₫ |
| #3 | 53219-MKJ-D00 53219MKJD00 | 53219-MKJ-D00 | Cụm trục cổ lái | | 8.752.324 ₫ |
| #4 | 53220-MKJ-D00 53220MKJD00 | 53220-MKJ-D00 | Đai ốc cổ lái | | 262.524 ₫ |
| #5 | 53231-MKJ-D00 53231MKJD00 | 53231-MKJ-D00 | Bạc đệm cầu nối giảm xóc | | 263.852 ₫ |
| #6 | 90111-MKJ-D00 90111MKJD00 | 90111-MKJ-D00 | Bu lông 8x35 | | 50.651 ₫ |
| #7 | 90302-MKJ-D00 90302MKJD00 | 90302-MKJ-D00 | Đai ốc cổ lái B | | 260.211 ₫ |
| #8 | 90506-425-830 90506425830 | 90506-425-830 | Vòng đệm | | 41.227 ₫ |
| #9 | 91015-KT8-005 91015KT8005 | 91015-KT8-005 | Vòng bi | | 387.425 ₫ |
| #10 | 91016-KT8-005 91016KT8005 | 91016-KT8-005 | Vòng bi | | 537.769 ₫ |