| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 51400-K89-V01 51400K89V01 | 51400-K89-V01 | Giảm xóc trước phải | ![]() | 456.151 ₫ |
| #1 | 51400-K89-V51 51400K89V51 | 51400-K89-V51 | Giảm xóc trước phải | ![]() | 377.543 ₫ |
| #2 | 51401-KWW-A01 51401KWWA01 | 51401-KWW-A01 | Lò xo giảm xóc trước | ![]() | 27.954 ₫ |
| #2 | 51401-K89-V51 51401K89V51 | 51401-K89-V51 | Lò xo giảm xóc trước | | 25.323 ₫ |
| #3 | 51410-KWB-921 51410KWB921 | 51410-KWB-921 | ống giảm xóc trước | ![]() | 211.326 ₫ |
| #3 | 51410-K89-V51 51410K89V51 | 51410-K89-V51 | ống giảm xóc trước | | 180.654 ₫ |
| #4 | 51412-GN5-901 51412GN5901 | 51412-GN5-901 | Lò xo hồi phục giảm xóc trước | ![]() | 4.736 ₫ |
| #5 | 51412-KWB-601 51412KWB601 | 51412-KWB-601 | Vòng chặn phớt giảm xóc trước | | 8.173 ₫ |
| #6 | 51420-K90-V11 51420K90V11 | 51420-K90-V11 | Ống vỏ giảm xóc trước phải | | 215.239 ₫ |
| #7 | 51425-GN5-901 51425GN5901 | 51425-GN5-901 | Phớt chắn bụi giảm xóc trước | ![]() | 12.722 ₫ |
| #8 | 51437-KWB-601 51437KWB601 | 51437-KWB-601 | Vòng Xéc măng ty giảm xóc | | 3.552 ₫ |
| #9 | 51454-K58-TC1 51454K58TC1 | 51454-K58-TC1 | Đế chặn lò xo bên trên | ![]() | 16.115 ₫ |
| #9 | 51454-KEV-881 51454KEV881 | 51454-KEV-881 | Cục chặn lò xo B | ![]() | 16.937 ₫ |
| #10 | 51456-KPH-901 51456KPH901 | 51456-KPH-901 | Vòng hãm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #11 | 51466-065-901 51466065901 | 51466-065-901 | Phanh phớt dầu giảm xóc trước | ![]() | 7.005 ₫ |
| #12 | 51470-K90-V01 51470K90V01 | 51470-K90-V01 | Ty con giảm xóc trước | | 35.682 ₫ |
| #12 | 51470-K89-V51 51470K89V51 | 51470-K89-V51 | Ty con giảm xóc trước | | 27.625 ₫ |
| #13 | 51490-KGH-901 51490KGH901 | 51490-KGH-901 | Bộ phớt giảm xóc trước | ![]() | 60.083 ₫ |
| #14 | 51500-K89-V01 51500K89V01 | 51500-K89-V01 | Giảm xóc trước trái | ![]() | 456.151 ₫ |
| #14 | 51500-K89-V51 51500K89V51 | 51500-K89-V51 | Giảm xóc trước trái | ![]() | 377.543 ₫ |
| #15 | 51520-K90-V11 51520K90V11 | 51520-K90-V11 | Ống vỏ giảm xóc trước trái | | 220.994 ₫ |
| #16 | 90116-KV3-701 90116KV3701 | 90116-KV3-701 | Bu lông đầu chìm 8mm | ![]() | 5.838 ₫ |
| #17 | 90544-283-000 90544283000 | 90544-283-000 | Đệm đặc biệt 8mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #18 | 91356-GM0-003 91356GM0003 | 91356-GM0-003 | Phớt O | ![]() | 7.005 ₫ |
| #18 | 91256-166-003 91256166003 | 91256-166-003 | Phớt O 16,8x2,4 | | 4.736 ₫ |