| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 16910-GAH-690 16910GAH690 | 16910-GAH-690 | Cụm lọc xăng | | 211.786 ₫ |
| #2 | 17510-GBG-B20ZC 17510GBGB20ZC | 17510-GBG-B20ZC | BÌNH XĂNG *R150CU* | | 244.860 ₫ |
| #2 | 17510-GBG-B20ZD 17510GBGB20ZD | 17510-GBG-B20ZD | Bình xăng *NH1* | ![]() | 305.144 ₫ |
| #3 | 17620-GE7-023 17620GE7023 | 17620-GE7-023 | NẮP BÌNH XĂNG | | 519.106 ₫ |
| #3 | 17620-GR1-931 17620GR1931 | 17620-GR1-931 | Bộ nắp bình xăng | | 75.967 ₫ |
| #4 | 17630-GN5-900 17630GN5900 | 17630-GN5-900 | Ống dẫn xăng 5.3x430 | ![]() | 36.899 ₫ |
| #5 | 17631-096-701 17631096701 | 17631-096-701 | Gioăng cao su nắp bình xăng | | 61.004 ₫ |
| #5 | 17632-383-831 17632383831 | 17632-383-831 | Gioăng cao su nắp bình xăng | | 42.588 ₫ |
| #6 | 17640-GBG-B20 17640GBGB20 | 17640-GBG-B20 | Giá đỡ ống dẫn xăng | ![]() | 8.173 ₫ |
| #7 | 37800-GN5-901 37800GN5901 | 37800-GN5-901 | CỤM PHAO XĂNG | | 81.722 ₫ |
| #7 | 37800-KFV-M21 37800KFVM21 | 37800-KFV-M21 | Cụm phao xăng | ![]() | 94.575 ₫ |
| #8 | 37801-GA7-700 37801GA7700 | 37801-GA7-700 | Gioăng cụm phao xăng | ![]() | 3.552 ₫ |
| #9 | 37802-GA7-700 37802GA7700 | 37802-GA7-700 | Vòng giữ cụm phao xăng | ![]() | 10.409 ₫ |
| #10 | 93401-060-1600 934010601600 | 93401-060-1600 | Bu lông có đệm 6x16 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #11 | 95001-550-6040 950015506040 | 95001-550-6040 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 5.3X60 | ![]() | 465.009 ₫ |
| #12 | 95002-02100 9500202100 | 95002-02100 | Kẹp ống dẫn xăng B10 | ![]() | 3.552 ₫ |