| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 64300-K0R-V00ZA 64300K0RV00ZA | 64300-K0R-V00ZA | Bộ mặt nạ trước *R368C* | ![]() | 193.558 ₫ |
| #1 | 64300-K0R-V00ZE 64300K0RV00ZE | 64300-K0R-V00ZE | Bộ mặt nạ trước *NHB25M* | ![]() | 193.558 ₫ |
| #1 | 64300-K0R-V00ZB 64300K0RV00ZB | 64300-K0R-V00ZB | Bộ mặt nạ trước *NHC27M* | | 208.656 ₫ |
| #1 | 64300-K0R-V00ZD 64300K0RV00ZD | 64300-K0R-V00ZD | Bộ mặt nạ trước *NHB35P* | | 193.558 ₫ |
| #1 | 64300-K0R-V00ZC 64300K0RV00ZC | 64300-K0R-V00ZC | Bộ mặt nạ trước *NHC26M* | | 208.656 ₫ |
| #2 | 64301-K0R-V00 64301K0RV00 | 64301-K0R-V00 | Ốp trang trí dưới phía trước | ![]() | 241.391 ₫ |
| #3 | 64302-K0R-V00ZD 64302K0RV00ZD | 64302-K0R-V00ZD | Ốp cạnh trước bên phải *NHB35P* | ![]() | 182.866 ₫ |
| #3 | 64302-K0R-V00ZE 64302K0RV00ZE | 64302-K0R-V00ZE | Ốp cạnh trước bên phải *NHB25M* | ![]() | 182.866 ₫ |
| #3 | 64302-K0R-V00ZC 64302K0RV00ZC | 64302-K0R-V00ZC | Ốp cạnh trước bên phải *NHC26M* | ![]() | 194.670 ₫ |
| #3 | 64302-K0R-V00ZB 64302K0RV00ZB | 64302-K0R-V00ZB | Ốp cạnh trước bên phải *NHC27M* | | 193.914 ₫ |
| #3 | 64302-K0R-V00ZA 64302K0RV00ZA | 64302-K0R-V00ZA | Ốp cạnh trước bên phải *R368C* | ![]() | 184.659 ₫ |
| #4 | 64303-K0R-V00ZB 64303K0RV00ZB | 64303-K0R-V00ZB | Ốp cạnh trước bên trái *NHC27M* | | 193.914 ₫ |
| #4 | 64303-K0R-V00ZC 64303K0RV00ZC | 64303-K0R-V00ZC | Ốp cạnh trước bên trái *NHC26M* | | 194.670 ₫ |
| #4 | 64303-K0R-V00ZD 64303K0RV00ZD | 64303-K0R-V00ZD | Ốp cạnh trước bên trái *NHB35P* | ![]() | 182.866 ₫ |
| #4 | 64303-K0R-V00ZE 64303K0RV00ZE | 64303-K0R-V00ZE | Ốp cạnh trước bên trái *NHB25M* | ![]() | 182.866 ₫ |
| #4 | 64303-K0R-V00ZA 64303K0RV00ZA | 64303-K0R-V00ZA | Ốp cạnh trước bên trái *R368C* | ![]() | 184.659 ₫ |
| #5 | 64304-K0R-V00 64304K0RV00 | 64304-K0R-V00 | Ốp dưới trước | ![]() | 48.946 ₫ |
| #6 | 64305-K0R-V00ZA 64305K0RV00ZA | 64305-K0R-V00ZA | Bộ ốp ống yếm trái *NH1* | ![]() | 156.849 ₫ |
| #7 | 64307-K0R-V00 64307K0RV00 | 64307-K0R-V00 | Nắp trang trí phía trước | ![]() | 160.186 ₫ |
| #8 | 64350-K0R-V00ZD 64350K0RV00ZD | 64350-K0R-V00ZD | Nắp khóa khẩn cấp *NHB35P* | ![]() | 77.112 ₫ |
| #8 | 64350-K0R-V00ZE 64350K0RV00ZE | 64350-K0R-V00ZE | Nắp khóa khẩn cấp *NHB25M* | ![]() | 77.112 ₫ |
| #8 | 64350-K0R-V00ZC 64350K0RV00ZC | 64350-K0R-V00ZC | Nắp khóa khẩn cấp *NHC26M* | ![]() | 50.058 ₫ |
| #8 | 64350-K0R-V00ZB 64350K0RV00ZB | 64350-K0R-V00ZB | Nắp khóa khẩn cấp *NHC27M* | | 51.030 ₫ |
| #8 | 64350-K0R-V00ZA 64350K0RV00ZA | 64350-K0R-V00ZA | Nắp khóa khẩn cấp *R368C* | | 72.306 ₫ |
| #9 | 64355-K0R-V00 64355K0RV00 | 64355-K0R-V00 | Giá bắt công tắc | | 22.582 ₫ |
| #10 | 64455-K0R-V01 64455K0RV01 | 64455-K0R-V01 | Dây cáp mở nắp nhiên liệu | | 31.615 ₫ |
| #11 | 80160-K0R-V00ZA 80160K0RV00ZA | 80160-K0R-V00ZA | Nắp ốp bình xăng *NH1* | ![]() | 15.574 ₫ |
| #12 | 80161-K12-V00 80161K12V00 | 80161-K12-V00 | Đệm nắp bình xăng | | 8.173 ₫ |
| #13 | 80165-K0R-V00 80165K0RV00 | 80165-K0R-V00 | Bản lề nắp mở bình xăng | | 125.702 ₫ |
| #14 | 80181-K0R-V00 80181K0RV00 | 80181-K0R-V00 | Thanh trượt bản lề nắp mở bình xăng | | 7.005 ₫ |
| #15 | 81131-K0R-V00ZA 81131K0RV00ZA | 81131-K0R-V00ZA | Ốp trên bên trong *NH1* | ![]() | 136.599 ₫ |
| #16 | 81132-KTF-670 81132KTF670 | 81132-KTF-670 | Móc treo đồ | ![]() | 49.572 ₫ |
| #17 | 81134-K0R-V00ZE 81134K0RV00ZE | 81134-K0R-V00ZE | Hốc đựng bên trong *NHB25M* | ![]() | 132.376 ₫ |
| #17 | 81134-K0R-V00ZD 81134K0RV00ZD | 81134-K0R-V00ZD | Hốc đựng bên trong *NHB35P* | ![]() | 132.376 ₫ |
| #17 | 81134-K0R-V00ZC 81134K0RV00ZC | 81134-K0R-V00ZC | Hốc đựng bên trong *NHC26M* | | 129.039 ₫ |
| #17 | 81134-K0R-V00ZB 81134K0RV00ZB | 81134-K0R-V00ZB | Hốc đựng bên trong *NHC27M* | | 131.544 ₫ |
| #17 | 81134-K0R-V00ZA 81134K0RV00ZA | 81134-K0R-V00ZA | Hốc đựng bên trong *R368C* | ![]() | 132.376 ₫ |
| #18 | 81136-KTF-670 81136KTF670 | 81136-KTF-670 | Chốt cài móc hộp chứa đồ | | 13.926 ₫ |
| #19 | 81137-KTF-670 81137KTF670 | 81137-KTF-670 | Lò xo móc hộp chứa đồ | ![]() | 9.284 ₫ |
| #20 | 81138-KTF-670 81138KTF670 | 81138-KTF-670 | Phanh cài hộp chứa đồ | ![]() | 7.029 ₫ |
| #21 | 90116-SP0-003 90116SP0003 | 90116-SP0-003 | Chốt cài | ![]() | 7.005 ₫ |
| #22 | 90302-KWW-A00 90302KWWA00 | 90302-KWW-A00 | Đai ốc 4MM | ![]() | 4.736 ₫ |
| #23 | 90666-K59-A11 90666K59A11 | 90666-K59-A11 | Kẹp ốp yếm trước | ![]() | 4.736 ₫ |
| #24 | 93500-040-120G 93500040120G | 93500-040-120G | Vít 4x12 | | 10.409 ₫ |
| #25 | 93903-34410 9390334410 | 93903-34410 | Vít tự ren 4x16 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #26 | 93903-34480 9390334480 | 93903-34480 | Vít tự ren 4X16 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #27 | 93903-35210 9390335210 | 93903-35210 | Vít tự ren 5x12 | | 11.565 ₫ |