| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06440-KWW-B30 06440KWWB30 | 06440-KWW-B30 | Nan hoa trước trong A11x183.5 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #1 | 97338-312-07K0 9733831207K0 | 97338-312-07K0 | Nan hoa ngoài A11x183.5 | | 4.736 ₫ |
| #2 | 06441-KWW-B30 06441KWWB30 | 06441-KWW-B30 | Nan hoa trước ngoài A11x183.5 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #2 | 97551-312-07K0 9755131207K0 | 97551-312-07K0 | Nan hoa trong A11x183.5 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #3 | 42701-KW7-901 42701KW7901 | 42701-KW7-901 | Vành xe 1.40-17 | | 309.622 ₫ |
| #4 | 42712-041-154 42712041154 | 42712-041-154 | Săm trước(2.25/2.5017B) | | 62.155 ₫ |
| #4 | 44712-KWW-E01 44712KWWE01 | 44712-KWW-E01 | Săm trước (CST) | ![]() | 54.098 ₫ |
| #5 | 42713-001-000 42713001000 | 42713-001-000 | Cao su lót vành | ![]() | 8.173 ₫ |
| #6 | 42713-KWW-E01 42713KWWE01 | 42713-KWW-E01 | Lót vành | | 10.409 ₫ |
| #7 | 44301-KWW-640 44301KWW640 | 44301-KWW-640 | Trục bánh xe trước | ![]() | 30.190 ₫ |
| #8 | 44302-383-610 44302383610 | 44302-383-610 | Nút bịt đầu trục bánh xe trước | ![]() | 5.920 ₫ |
| #9 | 44311-KPH-900 44311KPH900 | 44311-KPH-900 | Bạc cách bánh xe trước | ![]() | 12.722 ₫ |
| #10 | 44620-KPH-950 44620KPH950 | 44620-KPH-950 | Bạch cách trục trước | ![]() | 13.878 ₫ |
| #11 | 44635-K03-H00ZA 44635K03H00ZA | 44635-K03-H00ZA | Cụm đùm moay ơ trước *NH364M* | ![]() | 341.006 ₫ |
| #12 | 44650-K03-M00ZA 44650K03M00ZA | 44650-K03-M00ZA | Bộ vành trước *NH364M* | | 760.818 ₫ |
| #12 | 44711-KWW-B21 44711KWWB21 | 44711-KWW-B21 | Lốp trước IRC (70/9017 MC 38P) | | 253.223 ₫ |
| #13 | 44711-KWW-E01 44711KWWE01 | 44711-KWW-E01 | Lốp trước (CST) (70/90-17M/C 38P) | | 256.676 ₫ |
| #14 | 44800-KWW-650 44800KWW650 | 44800-KWW-650 | Hộp bánh răng đo tốc độ | ![]() | 67.872 ₫ |
| #14 | 44806-KWB-600 44806KWB600 | 44806-KWB-600 | Bánh răng đo tốc độ (19răng) | ![]() | 8.173 ₫ |
| #15 | 45001-KWW-640 45001KWW640 | 45001-KWW-640 | Vòng đệm bánh răng đo tóc độ | | 5.920 ₫ |
| #16 | 45251-KWB-602 45251KWB602 | 45251-KWB-602 | Đĩa phanh trước | ![]() | 650.321 ₫ |
| #16 | 45251-KWW-B11 45251KWWB11 | 45251-KWW-B11 | Đĩa phanh dầu trước | ![]() | 280.650 ₫ |
| #16 | 45251-K90-V01 45251K90V01 | 45251-K90-V01 | Đĩa phanh trước | ![]() | 230.334 ₫ |
| #17 | 90105-KGH-900 90105KGH900 | 90105-KGH-900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #18 | 90306-KGH-901 90306KGH901 | 90306-KGH-901 | Đai ốc U 12mm | ![]() | 35.170 ₫ |
| #18 | 90306-K66-V01 90306K66V01 | 90306-K66-V01 | Đai ốc 12mm | ![]() | 11.565 ₫ |
| #19 | 91052-K24-901 91052K24901 | 91052-K24-901 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 20.028 ₫ |
| #19 | 91052-K24-902 91052K24902 | 91052-K24-902 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 24.599 ₫ |
| #19 | 91052-K24-903 91052K24903 | 91052-K24-903 | Vòng bi 6201U (NACHI) (Thái) | ![]() | 48.343 ₫ |
| #19 | 91052-K24-904 91052K24904 | 91052-K24-904 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 31.078 ₫ |
| #20 | 91251-KPH-901 91251KPH901 | 91251-KPH-901 | Phớt moay ơ trước 21x37x7 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #21 | 91251-KWB-601 91251KWB601 | 91251-KWB-601 | Phớt chắn bụi 42x54x7 | ![]() | 12.722 ₫ |