| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 42712-041-154 42712041154 | 42712-041-154 | Săm trước(2.25/2.5017B) | | 62.155 ₫ |
| #2 | 44301-KWW-640 44301KWW640 | 44301-KWW-640 | Trục bánh xe trước | ![]() | 30.190 ₫ |
| #3 | 44311-KPH-900 44311KPH900 | 44311-KPH-900 | Bạc cách bánh xe trước | ![]() | 12.722 ₫ |
| #4 | 44620-KPH-950 44620KPH950 | 44620-KPH-950 | Bạch cách trục trước | ![]() | 13.878 ₫ |
| #5 | 44650-K73-V10ZA 44650K73V10ZA | 44650-K73-V10ZA | Cụm vành trước *NH303M* | | 1.936.681 ₫ |
| #5 | 44650-K73-V11ZA 44650K73V11ZA | 44650-K73-V11ZA | Cụm vành trước *NH303M* | | 1.727.502 ₫ |
| #6 | 44711-KWW-B21 44711KWWB21 | 44711-KWW-B21 | Lốp trước IRC (70/9017 MC 38P) | | 253.223 ₫ |
| #7 | 44800-KWW-650 44800KWW650 | 44800-KWW-650 | Hộp bánh răng đo tốc độ | ![]() | 67.872 ₫ |
| #8 | 44806-KWB-600 44806KWB600 | 44806-KWB-600 | Bánh răng đo tốc độ (19răng) | ![]() | 8.173 ₫ |
| #9 | 45001-KWW-640 45001KWW640 | 45001-KWW-640 | Vòng đệm bánh răng đo tóc độ | | 5.920 ₫ |
| #10 | 45251-K90-V01 45251K90V01 | 45251-K90-V01 | Đĩa phanh trước | ![]() | 230.334 ₫ |
| #11 | 90105-KGH-900 90105KGH900 | 90105-KGH-900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #12 | 90306-K66-V01 90306K66V01 | 90306-K66-V01 | Đai ốc 12mm | ![]() | 11.565 ₫ |
| #13 | 91051-K03-H33 91051K03H33 | 91051-K03-H33 | Vòng bi 6201UUL (China) | ![]() | 29.927 ₫ |
| #14 | 91251-KPH-901 91251KPH901 | 91251-KPH-901 | Phớt moay ơ trước 21x37x7 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #15 | 91251-KWB-601 91251KWB601 | 91251-KWB-601 | Phớt chắn bụi 42x54x7 | ![]() | 12.722 ₫ |
| #16 | 44302-383-610 44302383610 | 44302-383-610 | Nút bịt đầu trục bánh xe trước | ![]() | 5.920 ₫ |