| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 43155-K87-L50 43155K87L50 | 43155-K87-L50 | Kẹp ống phanh | | 29.448 ₫ |
| #2 | 43156-K87-A00 43156K87A00 | 43156-K87-A00 | Bạc đệm xi lanh phanh sau | | 67.141 ₫ |
| #3 | 43160-K87-L50 43160K87L50 | 43160-K87-L50 | Giá đỡ ống dầu phanh sau | | 67.077 ₫ |
| #4 | 43314-K87-L51 43314K87L51 | 43314-K87-L51 | Ống phanh sau A | | 226.673 ₫ |
| #5 | 43317-K87-L51 43317K87L51 | 43317-K87-L51 | Ống phanh sau D | | 396.677 ₫ |
| #6 | 43503-KCY-671 43503KCY671 | 43503-KCY-671 | Đầu nối ống dầu phanh | | 52.223 ₫ |
| #7 | 43504-MB2-006 43504MB2006 | 43504-MB2-006 | Bao chắn bụi piston phanh | | 16.191 ₫ |
| #8 | 43510-K87-A01 43510K87A01 | 43510-K87-A01 | Cụm xy lanh phanh dầu sau | | 715.868 ₫ |
| #9 | 43511-KV3-831 43511KV3831 | 43511-KV3-831 | Hộp dầu phanh chính | | 53.199 ₫ |
| #10 | 43512-K87-A01 43512K87A01 | 43512-K87-A01 | Ống dẫn hộp dầu phanh | | 95.989 ₫ |
| #11 | 43514-KS6-701 43514KS6701 | 43514-KS6-701 | Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh | ![]() | 6.002 ₫ |
| #12 | 43517-KS6-701 43517KS6701 | 43517-KS6-701 | Phanh cài ống dầu phanh CBS | | 17.348 ₫ |
| #13 | 43520-MJ6-315 43520MJ6315 | 43520-MJ6-315 | Piston phanh dầu | ![]() | 848.865 ₫ |
| #14 | 43530-KZZ-901 43530KZZ901 | 43530-KZZ-901 | Tay biên đẩy | | 93.676 ₫ |
| #15 | 45161-K87-L50 45161K87L50 | 45161-K87-L50 | Bạc đệm giá đỡ ống phanh | | 17.669 ₫ |
| #16 | 45513-KK1-771 45513KK1771 | 45513-KK1-771 | Nắp bình chứa dầu | | 35.852 ₫ |
| #17 | 45520-MG7-006 45520MG7006 | 45520-MG7-006 | Màng cao su hộp dầu phanh | | 9.603 ₫ |
| #18 | 45521-HA2-006 45521HA2006 | 45521-HA2-006 | Giá màng cao su bình chứa dầu | | 7.203 ₫ |
| #19 | 46182-MEL-D21 46182MELD21 | 46182-MEL-D21 | Phanh cài | ![]() | 27.852 ₫ |
| #20 | 46504-KV6-702 46504KV6702 | 46504-KV6-702 | Ống nối tay biên | ![]() | 40.478 ₫ |
| #21 | 50328-K87-A00 50328K87A00 | 50328-K87-A00 | Nắp dầu phanh sau | | 32.382 ₫ |
| #22 | 64312-KWW-640 64312KWW640 | 64312-KWW-640 | Cao su đệm ốp yếm | ![]() | 4.731 ₫ |
| #23 | 90013-GHB-610 90013GHB610 | 90013-GHB-610 | Bu lông 6x12 | | 13.142 ₫ |
| #24 | 90013-GHB-720 90013GHB720 | 90013-GHB-720 | Bu lông 6x45 | | 13.142 ₫ |
| #25 | 90111-GHB-660 90111GHB660 | 90111-GHB-660 | Bu lông 6x22 | | 13.142 ₫ |
| #26 | 90113-K87-A00 90113K87A00 | 90113-K87-A00 | Bu lông 6x50 | | 11.947 ₫ |
| #27 | 90145-MS9-612 90145MS9612 | 90145-MS9-612 | Chốt dầu 10X22 | ![]() | 32.982 ₫ |
| #28 | 90545-300-000 90545300000 | 90545-300-000 | Vòng đệm bu lông dầu | ![]() | 7.203 ₫ |
| #29 | 91212-422-006 91212422006 | 91212-422-006 | Phớt O 14.8X2.4 | ![]() | 12.903 ₫ |
| #30 | 93600-040-401G 93600040401G | 93600-040-401G | Vít 4X40 | | 11.947 ₫ |
| #31 | 94002-080-000S 94002080000S | 94002-080-000S | Đai ốc 8mm | ![]() | 3.602 ₫ |
| #32 | 94103-06000 9410306000 | 94103-06000 | Đệm phẳng 6mm | ![]() | 3.602 ₫ |
| #33 | 94201-20150 9420120150 | 94201-20150 | Chốt chẻ 2.0x15 | ![]() | 4.891 ₫ |
| #34 | 95015-54000 9501554000 | 95015-54000 | Kẹp D ống nối | | 11.004 ₫ |
| #35 | 95701-060-2000 957010602000 | 95701-060-2000 | Bu lông 6x20 | ![]() | 3.602 ₫ |