| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 18291-KVB-900 18291KVB900 | 18291-KVB-900 | Gioăng cổ ống xả | ![]() | 12.722 ₫ |
| #2 | 18293-KSB-900 18293KSB900 | 18293-KSB-900 | Cao su tấm cách nhiệt | ![]() | 7.005 ₫ |
| #3 | 18300-KVB-950 18300KVB950 | 18300-KVB-950 | ống xả | | 2.667.168 ₫ |
| #4 | 18316-KVB-900 18316KVB900 | 18316-KVB-900 | Bạc đệm tấm cách nhiệt | ![]() | 8.173 ₫ |
| #5 | 18319-KVB-900 18319KVB900 | 18319-KVB-900 | Tấm cách nhiệt B ống xả (ngoài | ![]() | 93.442 ₫ |
| #6 | 18330-KVB-900 18330KVB900 | 18330-KVB-900 | Tấm cách nhiệt a ống xả | | 38.556 ₫ |
| #7 | 90202-ZV0-000 90202ZV0000 | 90202-ZV0-000 | Đai ốc 6MM | ![]() | 21.870 ₫ |
| #8 | 93903-25220 9390325220 | 93903-25220 | Vít tự ren 5x12 | | 10.602 ₫ |
| #9 | 95701-100-4007 957011004007 | 95701-100-4007 | Bu lông 10X40 | ![]() | 8.096 ₫ |
| #10 | 95801-060-1602 958010601602 | 95801-060-1602 | Bu lông 6X16 | ![]() | 8.096 ₫ |