| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11345-KVB-900 11345KVB900 | 11345-KVB-900 | Ống hút khí buồng dây đai trái | ![]() | 42.073 ₫ |
| #2 | 11346-KVB-900 11346KVB900 | 11346-KVB-900 | Nắp chặn ống hút khí trái | ![]() | 7.005 ₫ |
| #3 | 16223-GBF-830 16223GBF830 | 16223-GBF-830 | Đai kẹp | ![]() | 17.266 ₫ |
| #4 | 50710-KET-600 50710KET600 | 50710-KET-600 | Cao su để chân sau | ![]() | 16.115 ₫ |
| #5 | 50711-KET-600 50711KET600 | 50711-KET-600 | ống đệm để chân sau phải | ![]() | 55.326 ₫ |
| #6 | 50712-KET-600 50712KET600 | 50712-KET-600 | ống đệm để chân sau trái | ![]() | 53.068 ₫ |
| #7 | 50715-KE8-000 50715KE8000 | 50715-KE8-000 | Tấm đệm cao su để chân | ![]() | 4.736 ₫ |
| #8 | 50715-KVB-900 50715KVB900 | 50715-KVB-900 | Giá bắt để chân phải | | 181.711 ₫ |
| #9 | 50716-KVB-900 50716KVB900 | 50716-KVB-900 | Giá bắt để chân trái | | 185.313 ₫ |
| #10 | 90152-KVB-900 90152KVB900 | 90152-KVB-900 | Bu lông 10x40 | | 11.780 ₫ |
| #11 | 93500-040-250G 93500040250G | 93500-040-250G | Vít 4x25 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #12 | 93903-34220 9390334220 | 93903-34220 | Vít tự ren 4x10 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #13 | 94101-06000 9410106000 | 94101-06000 | Đệm phẳng 6mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #14 | 94201-16150 9420116150 | 94201-16150 | Chốt chẻ 1.6x15 | ![]() | 3.618 ₫ |
| #15 | 95015-81000 9501581000 | 95015-81000 | Chốt A thanh để chân | ![]() | 7.005 ₫ |
| #16 | 95018-34200 9501834200 | 95018-34200 | Đai kẹp ống lọc gió | | 23.447 ₫ |