| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 32101-K12-V00 32101K12V00 | 32101-K12-V00 | Dây điện phụ công tơ mét | | 290.055 ₫ |
| #2 | 37100-K12-V11 37100K12V11 | 37100-K12-V11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 1.482.138 ₫ |
| #2 | 37100-K12-V01 37100K12V01 | 37100-K12-V01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 1.482.138 ₫ |
| #3 | 37112-K12-V01 37112K12V01 | 37112-K12-V01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | | 53.396 ₫ |
| #4 | 37203-K12-V01 37203K12V01 | 37203-K12-V01 | Chôt công tắc | | 7.005 ₫ |
| #5 | 37210-K12-V11 37210K12V11 | 37210-K12-V11 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 1.263.276 ₫ |
| #5 | 37210-K12-V01 37210K12V01 | 37210-K12-V01 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 1.263.276 ₫ |
| #6 | 37211-K12-V01 37211K12V01 | 37211-K12-V01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | ![]() | 75.644 ₫ |
| #7 | 38300-K66-V01 38300K66V01 | 38300-K66-V01 | Bộ rơ le xi nhan | | 90.327 ₫ |
| #8 | 38301-KPH-881 38301KPH881 | 38301-KPH-881 | Rơ le xi nhan | ![]() | 74.520 ₫ |
| #9 | 38306-KK4-000 38306KK4000 | 38306-KK4-000 | Giảm chấn rơle xi nhan | | 11.565 ₫ |
| #10 | 53215-K12-V00ZB 53215K12V00ZB | 53215-K12-V00ZB | Nắp mặt đồng hồ tốc độ *NH411M* | ![]() | 81.519 ₫ |
| #11 | 32101-K12-V10 32101K12V10 | 32101-K12-V10 | Dây điện phụ công tơ mét | | 285.285 ₫ |
| #11 | 86150-KYS-940 86150KYS940 | 86150-KYS-940 | Biểu tượng sản phẩm | ![]() | 30.035 ₫ |
| #12 | 90302-KWW-A00 90302KWWA00 | 90302-KWW-A00 | Đai ốc 4MM | ![]() | 4.736 ₫ |
| #13 | 93903-22420 9390322420 | 93903-22420 | Vít tự ren 3x16 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #14 | 93903-25310 9390325310 | 93903-25310 | Vít tự ren 5x16 | ![]() | 7.005 ₫ |