| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 32101-K12-900 32101K12900 | 32101-K12-900 | Dây điện phụ công tơ mét | | 304.158 ₫ |
| #2 | 37100-K12-901 37100K12901 | 37100-K12-901 | Bộ đồng hồ công tơ mét | ![]() | 1.502.842 ₫ |
| #2 | 37100-K12-931 37100K12931 | 37100-K12-931 | Bộ đồng hồ công tơ mét | ![]() | 1.274.832 ₫ |
| #3 | 37203-K12-901 37203K12901 | 37203-K12-901 | Chôt công tắc | | 7.203 ₫ |
| #4 | 37210-K12-901 37210K12901 | 37210-K12-901 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 1.339.935 ₫ |
| #5 | 37211-K12-901 37211K12901 | 37211-K12-901 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | ![]() | 80.871 ₫ |
| #6 | 38301-KPH-881 38301KPH881 | 38301-KPH-881 | Rơ le xi nhan | ![]() | 75.244 ₫ |
| #7 | 38306-GE7-000 38306GE7000 | 38306-GE7-000 | Giảm chấn rơ le xi nhan | ![]() | 20.817 ₫ |
| #8 | 53208-K12-900ZA 53208K12900ZA | 53208-K12-900ZA | Nắp ốp đồng hồ tốc độ *NH-B24M | ![]() | 57.284 ₫ |
| #9 | 93903-22420 9390322420 | 93903-22420 | Vít tự ren 3x16 | ![]() | 6.002 ₫ |
| #10 | 93903-25310 9390325310 | 93903-25310 | Vít tự ren 5x16 | ![]() | 7.203 ₫ |