| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 37100-K26-901 37100K26901 | 37100-K26-901 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.802.114 ₫ |
| #1 | 37100-K26-931 37100K26931 | 37100-K26-931 | Bộ đồng hồ công tơ mét | | 2.888.298 ₫ |
| #2 | 37104-MGZ-D00 37104MGZD00 | 37104-MGZ-D00 | Chìa khóa | | 55.249 ₫ |
| #3 | 37130-K26-901 37130K26901 | 37130-K26-901 | Đồng hồ công tớ mét | | 2.159.136 ₫ |
| #3 | 37130-K26-931 37130K26931 | 37130-K26-931 | Bộ đo nhiên liệu LCD | | 2.374.596 ₫ |
| #4 | 37215-KZZ-900 37215KZZ900 | 37215-KZZ-900 | Đệm cao su đồng hồ công tơ mét | | 9.252 ₫ |
| #5 | 37500-K26-901 37500K26901 | 37500-K26-901 | Nắp mặt đồng hồ công tơ | | 164.430 ₫ |
| #6 | 37610-K26-901 37610K26901 | 37610-K26-901 | Bộ khung đồng hồ tốc độ phía trên | | 327.726 ₫ |
| #7 | 37620-K26-901 37620K26901 | 37620-K26-901 | Bộ khung đồng hồ tốc độ phía dưới | | 254.016 ₫ |
| #8 | 90032-KW3-008 90032KW3008 | 90032-KW3-008 | Vít 4X14 | | 25.792 ₫ |
| #9 | 93903-22420 9390322420 | 93903-22420 | Vít tự ren 3x16 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #10 | 93913-25380 9391325380 | 93913-25380 | Vít tự hãm 5x14 | | 9.424 ₫ |
| #11 | 94103-05700 9410305700 | 94103-05700 | Đệm phẳng 5mm | | 3.552 ₫ |