| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31700-124-008 31700124008 | 31700-124-008 | BỘ CHỈNH LƯU | | 142.249 ₫ |
| #2 | 32101-K1N-V00 32101K1NV00 | 32101-K1N-V00 | Dây điện phụ công tơ mét | | 462.597 ₫ |
| #2 | 32101-K1N-V10 32101K1NV10 | 32101-K1N-V10 | Dây điện phụ công tơ mét | | 464.910 ₫ |
| #3 | 37100-K1N-V01 37100K1NV01 | 37100-K1N-V01 | Bộ đồng hồ tốc độ | | 2.031.869 ₫ |
| #3 | 37100-K1N-V11 37100K1NV11 | 37100-K1N-V11 | Bộ đồng hồ tốc độ | | 2.118.356 ₫ |
| #4 | 37110-K1N-V01 37110K1NV01 | 37110-K1N-V01 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 1.782.022 ₫ |
| #4 | 37110-K1N-V11 37110K1NV11 | 37110-K1N-V11 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 1.804.810 ₫ |
| #5 | 37112-K1N-V11 37112K1NV11 | 37112-K1N-V11 | Bộ khung đồng hồ tốc độ trên | ![]() | 134.784 ₫ |
| #6 | 37113-K1N-V11 37113K1NV11 | 37113-K1N-V11 | Chôt công tắc | ![]() | 12.004 ₫ |
| #7 | 37213-K1N-V11 37213K1NV11 | 37213-K1N-V11 | Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới | | 189.141 ₫ |
| #8 | 37230-K1N-V11 37230K1NV11 | 37230-K1N-V11 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | | 179.257 ₫ |
| #9 | 38301-K0L-D01 38301K0LD01 | 38301-K0L-D01 | Rơle xi nhan | | 86.737 ₫ |
| #10 | 86150-KPG-901 86150KPG901 | 86150-KPG-901 | Logo cánh chim | ![]() | 77.480 ₫ |
| #10 | 86150-KPG-902 86150KPG902 | 86150-KPG-902 | Logo cánh chim | | 52.791 ₫ |
| #10 | 86150-KTJ-C60 86150KTJC60 | 86150-KTJ-C60 | Logo cánh chim | ![]() | 21.341 ₫ |
| #11 | 90102-K29-901 90102K29901 | 90102-K29-901 | Vít tự ren 3x14 | | 8.403 ₫ |
| #12 | 91535-STK-003 91535STK003 | 91535-STK-003 | Kep,bộ nối ( xanh sẫm) | | 38.165 ₫ |
| #13 | 93903-35310 9390335310 | 93903-35310 | Vít tự ren 5x16 | ![]() | 3.602 ₫ |