| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 37100-K0G-901 37100K0G901 | 37100-K0G-901 | Bộ đồng hồ tốc độ | | 4.872.798 ₫ |
| #2 | 37104-K0G-901 37104K0G901 | 37104-K0G-901 | Vít tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | | 13.878 ₫ |
| #3 | 37210-K0G-901 37210K0G901 | 37210-K0G-901 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 2.676.240 ₫ |
| #4 | 37211-K0G-901 37211K0G901 | 37211-K0G-901 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | | 234.738 ₫ |
| #5 | 37212-K0G-901 37212K0G901 | 37212-K0G-901 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | | 199.584 ₫ |
| #6 | 37230-K0G-901 37230K0G901 | 37230-K0G-901 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | | 2.447.048 ₫ |
| #7 | 90503-K0G-900 90503K0G900 | 90503-K0G-900 | Đệm cao su nắp dưới đồng hồ tốc độ | | 11.780 ₫ |
| #8 | 93903-22420 9390322420 | 93903-22420 | Vít tự ren 3x16 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #9 | 93903-35410 9390335410 | 93903-35410 | Vít tự hãm 5x20 | | 18.758 ₫ |
| #10 | 94101-05000 9410105000 | 94101-05000 | Đệm phẳng 5mm | ![]() | 3.552 ₫ |