| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 34908-GA7-701 34908GA7701 | 34908-GA7-701 | Bóng đèn T10 (12V 3.4W) | ![]() | 11.826 ₫ |
| #1 | 34908-GCC-C51 34908GCCC51 | 34908-GCC-C51 | Bóng đèn T10 (12V 3.4W) | | 11.770 ₫ |
| #1 | 34909-KVR-600 34909KVR600 | 34909-KVR-600 | Bóng đèn (12V 3.4W) | ![]() | 11.826 ₫ |
| #2 | 34908-KVE-900 34908KVE900 | 34908-KVE-900 | Bóng đèn t10 (12V 1.7W) | ![]() | 11.826 ₫ |
| #2 | 34908-MB9-871 34908MB9871 | 34908-MB9-871 | Bóng đèn T10 (12V 1.7W) | | 9.636 ₫ |
| #2 | 34909-GCC-C51 34909GCCC51 | 34909-GCC-C51 | Bóng đèn T10 (12V 1.7W) | | 11.770 ₫ |
| #3 | 37200-K89-V01 37200K89V01 | 37200-K89-V01 | Bộ đồng hồ tốc độ | ![]() | 533.520 ₫ |
| #3 | 37200-K89-V31 37200K89V31 | 37200-K89-V31 | Bộ đồng hồ tốc độ | ![]() | 549.245 ₫ |
| #3 | 37200-K89-V51 37200K89V51 | 37200-K89-V51 | Bộ đồng hồ tốc độ | ![]() | 482.890 ₫ |
| #4 | 37210-K89-V01 37210K89V01 | 37210-K89-V01 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 290.547 ₫ |
| #4 | 37210-K89-V31 37210K89V31 | 37210-K89-V31 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 305.360 ₫ |
| #4 | 37210-K89-V51 37210K89V51 | 37210-K89-V51 | Cụm đồng hồ tốc độ | ![]() | 262.829 ₫ |
| #5 | 37211-KTL-681 37211KTL681 | 37211-KTL-681 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | ![]() | 45.609 ₫ |
| #6 | 37212-KTL-691 37212KTL691 | 37212-KTL-691 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | | 66.269 ₫ |
| #6 | 37212-K89-H01 37212K89H01 | 37212-K89-H01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | | 67.225 ₫ |
| #8 | 37224-K89-V01 37224K89V01 | 37224-K89-V01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | | 277.558 ₫ |
| #8 | 37224-K89-H01 37224K89H01 | 37224-K89-H01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | | 224.360 ₫ |
| #9 | 37305-KE5-008 37305KE5008 | 37305-KE5-008 | Vít có đệm 3x22 | | 7.203 ₫ |
| #10 | 38301-GBG-911 38301GBG911 | 38301-GBG-911 | Rơle xi nhan | ![]() | 38.017 ₫ |
| #11 | 38306-KK4-000 38306KK4000 | 38306-KK4-000 | Giảm chấn rơle xi nhan | | 12.004 ₫ |
| #12 | 44830-KWW-640 44830KWW640 | 44830-KWW-640 | Dây công tơ mét | ![]() | 54.789 ₫ |
| #12 | 44830-K90-V10 44830K90V10 | 44830-K90-V10 | Dây công tơ mét | | 50.886 ₫ |
| #13 | 90035-166-008 90035166008 | 90035-166-008 | Vít 4x10 | | 8.403 ₫ |
| #15 | 91256-KK3-840 91256KK3840 | 91256-KK3-840 | Phớt O 12x1.5 | | 31.226 ₫ |
| #16 | 93903-35310 9390335310 | 93903-35310 | Vít tự ren 5x16 | ![]() | 3.602 ₫ |