| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 38520-K1F-V01 38520K1FV01 | 38520-K1F-V01 | Cảm biến vành xe | | 534.058 ₫ |
| #2 | 42753-GM9-743 42753GM9743 | 42753-GM9-743 | Van bánh xe | ![]() | 43.377 ₫ |
| #2 | 42753-KBN-902 42753KBN902 | 42753-KBN-902 | Van bánh xe trước (CST) | ![]() | 31.308 ₫ |
| #2 | 42753-K66-VE1 42753K66VE1 | 42753-K66-VE1 | Van vành xe | | 25.969 ₫ |
| #3 | 44301-KVG-950 44301KVG950 | 44301-KVG-950 | Trục bánh trước | ![]() | 26.835 ₫ |
| #4 | 44311-KVB-910 44311KVB910 | 44311-KVB-910 | Bạc đệm bên bánh trước | ![]() | 11.565 ₫ |
| #5 | 44312-KZR-600 44312KZR600 | 44312-KZR-600 | Bạc đệm bên bánh trước | ![]() | 27.954 ₫ |
| #6 | 44515-K1F-V00 44515K1FV00 | 44515-K1F-V00 | Đai trước trục cơ | ![]() | 39.519 ₫ |
| #7 | 44620-KVB-910 44620KVB910 | 44620-KVB-910 | ống cách bi và may ơ trước | ![]() | 14.135 ₫ |
| #8 | 44650-K1G-V00ZA 44650K1GV00ZA | 44650-K1G-V00ZA | Cụm vành trước *NH303M* | | 1.713.854 ₫ |
| #8 | 44650-K1F-V00ZB 44650K1FV00ZB | 44650-K1F-V00ZB | Cụm vành trước *NH303M* | | 1.713.854 ₫ |
| #9 | 44711-K66-VE1 44711K66VE1 | 44711-K66-VE1 | Lốp trước | | 309.622 ₫ |
| #9 | 44711-K1F-V01 44711K1FV01 | 44711-K1F-V01 | Lốp trước (VEE) | | 398.250 ₫ |
| #9 | 44711-KVG-V41 44711KVGV41 | 44711-KVG-V41 | Lốp trước (IRC)(80/9014 40P) | | 372.928 ₫ |
| #9 | 44711-K27-V02 44711K27V02 | 44711-K27-V02 | Lốp trước (CST) (80/90-14M/C 40P) | | 341.850 ₫ |
| #10 | 45351-K1F-V01 45351K1FV01 | 45351-K1F-V01 | Đĩa phanh trước | ![]() | 285.122 ₫ |
| #10 | 45351-K1F-V11 45351K1FV11 | 45351-K1F-V11 | Đĩa phanh trước | | 320.849 ₫ |
| #11 | 90105-K77-V10 90105K77V10 | 90105-K77-V10 | Bu lông 6x18 | ![]() | 26.474 ₫ |
| #12 | 90105-KZZ-900 90105KZZ900 | 90105-KZZ-900 | Bu lông đĩa phanh 6x17 | ![]() | 14.135 ₫ |
| #13 | 90131-K64-N10 90131K64N10 | 90131-K64-N10 | Bu lông 5x10 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #14 | 90306-K66-V01 90306K66V01 | 90306-K66-V01 | Đai ốc 12mm | ![]() | 11.565 ₫ |
| #15 | 90690-MEF-800 90690MEF800 | 90690-MEF-800 | Kẹp dây điện | | 25.323 ₫ |
| #16 | 91052-K03-N41 91052K03N41 | 91052-K03-N41 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 59.853 ₫ |
| #16 | 91052-K24-903 91052K24903 | 91052-K24-903 | Vòng bi 6201U (NACHI) (Thái) | ![]() | 48.343 ₫ |
| #16 | 91052-K24-904 91052K24904 | 91052-K24-904 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 31.078 ₫ |
| #16 | 91052-K24-901 91052K24901 | 91052-K24-901 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 20.028 ₫ |
| #17 | 91251-KZR-601 91251KZR601 | 91251-KZR-601 | Phớt chắn bụi | ![]() | 20.028 ₫ |
| #18 | 91535-TA0-003 91535TA0003 | 91535-TA0-003 | Kep,bộ nối ( xanh sẫm) | | 37.984 ₫ |