| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 28300-KVB-900 28300KVB900 | 28300-KVB-900 | Cần đạp khởi động | ![]() | 119.684 ₫ |
| #2 | 35070-KVB-900 35070KVB900 | 35070-KVB-900 | Bộ công tắc chân chống bên | ![]() | 1.118.782 ₫ |
| #3 | 50500-KVB-930 50500KVB930 | 50500-KVB-930 | Chân chống chính | ![]() | 301.466 ₫ |
| #4 | 50503-KVB-900 50503KVB900 | 50503-KVB-900 | Trục chống chính | ![]() | 24.840 ₫ |
| #5 | 50520-KVB-900 50520KVB900 | 50520-KVB-900 | Lò xo chân chống chính | ![]() | 11.565 ₫ |
| #6 | 50530-KVB-930 50530KVB930 | 50530-KVB-930 | Chân chống bên | | 228.604 ₫ |
| #7 | 90108-MK6-670 90108MK6670 | 90108-MK6-670 | Bu lông chân chống bên | ![]() | 12.722 ₫ |
| #8 | 90147-KVB-900 90147KVB900 | 90147-KVB-900 | Bu lông đặc biệt 6x16 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #9 | 90203-KVB-900 90203KVB900 | 90203-KVB-900 | Đai ốc chốt chân chống bên | ![]() | 51.583 ₫ |
| #10 | 92101-080-250A 92101080250A | 92101-080-250A | Bu lông 6x25 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #11 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.005 ₫ |
| #12 | 94201-30200 9420130200 | 94201-30200 | Chốt chẻ 3.0X20 | ![]() | 5.946 ₫ |
| #13 | 95011-61000 9501161000 | 95011-61000 | Cao su A đệm chân chống chính | ![]() | 7.005 ₫ |
| #14 | 95014-72102 9501472102 | 95014-72102 | Lò xo a chân chống bên | ![]() | 9.252 ₫ |