| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 40510-GBG-B20ZA 40510GBGB20ZA | 40510-GBG-B20ZA | Nắp hộp xích trên *NH364M* | ![]() | 161.142 ₫ |
| #2 | 40520-GBG-B20ZB 40520GBGB20ZB | 40520-GBG-B20ZB | Nắp hộp xích dưới *NH364M* | ![]() | 163.334 ₫ |
| #3 | 40530-KFV-830 40530KFV830 | 40530-KFV-830 | Xích tải (96 mắt) | | 84.315 ₫ |
| #3 | 40530-GBG-B20 40530GBGB20 | 40530-GBG-B20 | XÍCH TẢI (96 MẮT) | | 245.016 ₫ |
| #3 | 40530-459-961 40530459961 | 40530-459-961 | XÍCH TẢI (96 MẮT) | | 78.546 ₫ |
| #4 | 40531-KEV-900 40531KEV900 | 40531-KEV-900 | Khoá xích tải | | 67.995 ₫ |
| #4 | 40531-KRS-900 40531KRS900 | 40531-KRS-900 | Khoá xích tải | | 10.445 ₫ |
| #4 | 40531-205-013 40531205013 | 40531-205-013 | Khoá xích tải | | 50.410 ₫ |
| #5 | 40545-001-000 40545001000 | 40545-001-000 | Nắp kiểm tra xích | ![]() | 3.552 ₫ |
| #6 | 40591-KFV-790 40591KFV790 | 40591-KFV-790 | Đệm nhựa đỡ xích tải | ![]() | 9.252 ₫ |
| #6 | 40591-GBG-B20 40591GBGB20 | 40591-GBG-B20 | Đệm nhựa đỡ xích tải | ![]() | 97.102 ₫ |
| #7 | 43431-GBG-B21 43431GBGB21 | 43431-GBG-B21 | Cần hãm bát phanh sau | ![]() | 21.245 ₫ |
| #8 | 52100-GBG-B20ZF 52100GBGB20ZF | 52100-GBG-B20ZF | Càng sau *NH364M* | ![]() | 471.364 ₫ |
| #9 | 90118-383-000 90118383000 | 90118-383-000 | Bu lông có đệm 6x6mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #10 | 90120-GN5-830 90120GN5830 | 90120-GN5-830 | Bu lông xuyên trục càng sau | ![]() | 39.135 ₫ |
| #11 | 90505-425-000 90505425000 | 90505-425-000 | Vòng đệm 8mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #12 | 93401-060-1000 934010601000 | 93401-060-1000 | Bu lông có đệm 6x10 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #13 | 94002-080-000S 94002080000S | 94002-080-000S | Đai ốc 8mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #14 | 94002-100-000S 94002100000S | 94002-100-000S | Đai ốc 10mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #15 | 94201-20150 9420120150 | 94201-20150 | Chốt chẻ 2.0x15 | ![]() | 4.824 ₫ |