| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 52400-GBG-B21 52400GBGB21 | 52400-GBG-B21 | BỘ GIẢM XÓC SAU PHẢI | | 545.579 ₫ |
| #1 | 52400-KFV-831 52400KFV831 | 52400-KFV-831 | Bộ giảm xóc sau phải | ![]() | 425.151 ₫ |
| #2 | 52485-GA7-003 52485GA7003 | 52485-GA7-003 | Bạc cao su giảm xóc sau dưới | ![]() | 5.838 ₫ |
| #3 | 52486-GA7-003 52486GA7003 | 52486-GA7-003 | ống đệm giảm xóc sau trên | ![]() | 4.736 ₫ |
| #4 | 52486-056-000 52486056000 | 52486-056-000 | ống đệm giảm xóc sau dưới | ![]() | 8.173 ₫ |
| #5 | 52489-399-601 52489399601 | 52489-399-601 | Bạc cao su giảm xóc sau trên | ![]() | 4.736 ₫ |
| #6 | 52500-GBG-B21 52500GBGB21 | 52500-GBG-B21 | Bộ giảm xóc sau trái | | 336.458 ₫ |
| #6 | 52500-KFV-831 52500KFV831 | 52500-KFV-831 | Bộ giảm xóc sau trái | ![]() | 425.151 ₫ |
| #7 | 90528-230-000 90528230000 | 90528-230-000 | Đệm 10,2x20mm | ![]() | 5.838 ₫ |
| #8 | 94021-100-000S 94021100000S | 94021-100-000S | ÐAI ỐC MŨ 10MM | | 11.605 ₫ |
| #8 | 90301-KPH-900 90301KPH900 | 90301-KPH-900 | Ðai ốc mũ 10mm | ![]() | 7.135 ₫ |
| #9 | 94101-10000 9410110000 | 94101-10000 | Đệm phẳng 10mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #10 | 94101-12000 9410112000 | 94101-12000 | Đệm phẳng 12mm | ![]() | 4.736 ₫ |