| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31500-KPH-B31 31500KPHB31 | 31500-KPH-B31 | Bình ắc quy (GTZ5S12V 3.5A) | | 290.280 ₫ |
| #2 | 50381-KVB-950 50381KVB950 | 50381-KVB-950 | Hộp bình ắc quy | ![]() | 202.386 ₫ |
| #3 | 50382-KVB-950 50382KVB950 | 50382-KVB-950 | Kẹp giữ bình ắc quy | ![]() | 17.101 ₫ |
| #4 | 83551-MB9-000 83551MB9000 | 83551-MB9-000 | Đệm cao su | ![]() | 6.002 ₫ |
| #5 | 92301-060-120A 92301060120A | 92301-060-120A | Bu lông 6x12 | | 4.818 ₫ |
| #6 | 94101-06000 9410106000 | 94101-06000 | Đệm phẳng 6mm | ![]() | 3.602 ₫ |
| #7 | 95701-060-1000 957010601000 | 95701-060-1000 | Bu lông 6x10 | ![]() | 4.802 ₫ |