| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 18291-GE2-920 18291GE2920 | 18291-GE2-920 | Vòng đệm cổ ống xả | | 6.002 ₫ |
| #2 | 18293-MCA-A20 18293MCAA20 | 18293-MCA-A20 | Cao su đệm tấm cách nhiệt | ![]() | 15.249 ₫ |
| #3 | 18300-K0G-900 18300K0G900 | 18300-K0G-900 | Ống xả | | 6.806.981 ₫ |
| #4 | 18315-K0G-900 18315K0G900 | 18315-K0G-900 | Giá bắt ống xả | | 1.070.911 ₫ |
| #5 | 18345-MBT-610 18345MBT610 | 18345-MBT-610 | Tấm cao su bảo vệ | ![]() | 14.076 ₫ |
| #6 | 18355-K0G-900 18355K0G900 | 18355-K0G-900 | Chắn nhiệt ống xả | ![]() | 1.032.297 ₫ |
| #7 | 90113-GFP-B00 90113GFPB00 | 90113-GFP-B00 | Vít 6x12 | | 11.947 ₫ |
| #8 | 90301-KWB-600 90301KWB600 | 90301-KWB-600 | Đai ốc 8mm | ![]() | 7.203 ₫ |
| #9 | 94050-08080 9405008080 | 94050-08080 | Đai ốc 8mm | ![]() | 9.603 ₫ |
| #10 | 95701-080-1600 957010801600 | 95701-080-1600 | Bu lông 8x16 | ![]() | 4.802 ₫ |