| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 18291-GE2-921 18291GE2921 | 18291-GE2-921 | Vòng đệm cổ ống xả | ![]() | 12.004 ₫ |
| #2 | 18293-MCA-A20 18293MCAA20 | 18293-MCA-A20 | Cao su đệm tấm cách nhiệt | ![]() | 15.249 ₫ |
| #3 | 18345-MBT-610 18345MBT610 | 18345-MBT-610 | Tấm cao su bảo vệ | ![]() | 14.076 ₫ |
| #4 | 18350-K89-V00 18350K89V00 | 18350-K89-V00 | Ống xả | | 1.886.847 ₫ |
| #4 | 18350-K89-V50 18350K89V50 | 18350-K89-V50 | Ống xả | | 1.479.449 ₫ |
| #5 | 18355-K89-V00 18355K89V00 | 18355-K89-V00 | Chắn nhiệt ống xả | ![]() | 116.802 ₫ |
| #6 | 18421-KBA-900 18421KBA900 | 18421-KBA-900 | Cao su bạc lót bắt ống xả | ![]() | 4.802 ₫ |
| #7 | 18422-KBA-900 18422KBA900 | 18422-KBA-900 | Bạc lót bắt ống xả | ![]() | 8.558 ₫ |
| #8 | 33619-459-840 33619459840 | 33619-459-840 | Đai ốc đệm | ![]() | 6.002 ₫ |
| #9 | 90101-KWW-B80 90101KWWB80 | 90101-KWW-B80 | Bulong đặc biêt 8x40 | | 9.603 ₫ |
| #10 | 90107-KVV-900 90107KVV900 | 90107-KVV-900 | Bu lông | ![]() | 9.603 ₫ |
| #11 | 90301-KWB-600 90301KWB600 | 90301-KWB-600 | Đai ốc 8mm | ![]() | 7.203 ₫ |
| #12 | 90443-KPH-900 90443KPH900 | 90443-KPH-900 | ống mũ đầu xylanh 8mm | ![]() | 8.403 ₫ |
| #13 | 95701-080-2000 957010802000 | 95701-080-2000 | Bu lông 8x20 | ![]() | 3.602 ₫ |