| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 50100-KFV-830ZA 50100KFV830ZA | 50100-KFV-830ZA | Khung xe *R150CU* | | 1.372.793 ₫ |
| #1 | 50100-KFV-790ZA 50100KFV790ZA | 50100-KFV-790ZA | Khung xe *PB373M* | | 1.338.796 ₫ |
| #1 | 50100-KFV-790ZB 50100KFV790ZB | 50100-KFV-790ZB | Khung xe *R150CU* | | 1.338.796 ₫ |
| #1 | 50100-KFV-950ZA 50100KFV950ZA | 50100-KFV-950ZA | Khung xe *R150CU* | ![]() | 2.814.753 ₫ |
| #2 | 50105-GN5-900 50105GN5900 | 50105-GN5-900 | Vòng cao su dây điện | ![]() | 5.920 ₫ |
| #3 | 50360-KFV-950 50360KFV950 | 50360-KFV-950 | Tấm chắn bùn động cơ | ![]() | 24.599 ₫ |
| #4 | 87105-KFV-950ZA 87105KFV950ZA | 87105-KFV-950ZA | Bộ ốp nhựa sườn phải R150F | | 43.384 ₫ |
| #4 | 87105-KFV-970ZA 87105KFV970ZA | 87105-KFV-970ZA | Bộ ốp nhựa sườn phải R150K | | 44.226 ₫ |
| #4 | 87105-KFV-830ZA 87105KFV830ZA | 87105-KFV-830ZA | Bộ ốp nhựa sườn phải R150F | ![]() | 40.760 ₫ |
| #4 | 87105-KFV-670ZA 87105KFV670ZA | 87105-KFV-670ZA | Bộ ốp nhựa sườn phải *R150CU* | | 44.226 ₫ |
| #4 | 87105-KFV-670ZB 87105KFV670ZB | 87105-KFV-670ZB | Bộ ốp nhựa sườn phải *PB373M* | | 44.226 ₫ |
| #4 | 87105-KFV-790ZA 87105KFV790ZA | 87105-KFV-790ZA | Bộ ốp nhựa sườn phải *R150CU* | ![]() | 40.047 ₫ |
| #4 | 87105-KFV-790ZB 87105KFV790ZB | 87105-KFV-790ZB | Bộ ốp nhựa sườn phải *PB373M* | | 12.534 ₫ |
| #5 | 87115-KFV-670ZB 87115KFV670ZB | 87115-KFV-670ZB | Bộ ốp nhựa sườn trái *PB373M* | | 44.226 ₫ |
| #5 | 87115-KFV-790ZB 87115KFV790ZB | 87115-KFV-790ZB | Bộ ốp nhựa sườn trái *PB373M* | | 41.958 ₫ |
| #5 | 87115-KFV-790ZA 87115KFV790ZA | 87115-KFV-790ZA | Bộ ốp nhựa sườn trái *R150CU* | | 41.159 ₫ |
| #5 | 87115-KFV-950ZA 87115KFV950ZA | 87115-KFV-950ZA | Bộ ốp nhựa sườn trái R150F | | 44.496 ₫ |
| #5 | 87115-KFV-670ZA 87115KFV670ZA | 87115-KFV-670ZA | Bộ ốp nhựa sườn trái *R150CU* | | 44.226 ₫ |
| #5 | 87115-KFV-830ZA 87115KFV830ZA | 87115-KFV-830ZA | Bộ ốp nhựa sườn trái *R150CU* | ![]() | 41.861 ₫ |
| #5 | 87115-KFV-970ZA 87115KFV970ZA | 87115-KFV-970ZA | Bộ ốp nhựa sườn trái R150K | | 44.226 ₫ |
| #6 | 90116-001-010 90116001010 | 90116-001-010 | BU LÔNG BẮT ĐỘNG CƠ 8MM | | 55.100 ₫ |
| #7 | 90120-198-000 90120198000 | 90120-198-000 | Bu lông bắt động cơ dưới 8mm | ![]() | 17.266 ₫ |
| #8 | 90313-172-000 90313172000 | 90313-172-000 | Đai ốc vuông 4mm | ![]() | 21.102 ₫ |
| #9 | 91509-GN5-900 91509GN5900 | 91509-GN5-900 | Vít 5x9 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #10 | 94030-08000 9403008000 | 94030-08000 | Đai ốc 8mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #11 | 94111-08000 9411108000 | 94111-08000 | Đệm vênh 8mm | ![]() | 10.602 ₫ |
| #12 | 53134-KFV-950 53134KFV950 | 53134-KFV-950 | Chốt cao su | | 7.005 ₫ |