| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 17208-K1N-V00 17208K1NV00 | 17208-K1N-V00 | Bạc đệm bầu lọc khí | | 8.403 ₫ |
| #2 | 17210-K1N-V00 17210K1NV00 | 17210-K1N-V00 | Tấm lọc khí | ![]() | 68.206 ₫ |
| #3 | 17213-K1N-V00 17213K1NV00 | 17213-K1N-V00 | Gioăng bao kín bầu lọc khí | | 14.076 ₫ |
| #4 | 17214-K1N-V00 17214K1NV00 | 17214-K1N-V00 | Phớt B bầu lọc gió | | 14.076 ₫ |
| #5 | 17215-K1N-V00 17215K1NV00 | 17215-K1N-V00 | Ống lọc khí | | 23.130 ₫ |
| #6 | 17218-K1N-V00 17218K1NV00 | 17218-K1N-V00 | Ống thông khí | | 62.451 ₫ |
| #7 | 17225-K1N-V00 17225K1NV00 | 17225-K1N-V00 | Thân bầu lọc khí | | 161.909 ₫ |
| #8 | 17236-KVB-900 17236KVB900 | 17236-KVB-900 | Chốt xả bầu lọc khí | ![]() | 6.002 ₫ |
| #9 | 17245-K1N-V00 17245K1NV00 | 17245-K1N-V00 | Nắp bầu lọc khí | ![]() | 104.885 ₫ |
| #10 | 17253-K1N-V00 17253K1NV00 | 17253-K1N-V00 | Ống nối lọc khí | | 79.798 ₫ |
| #11 | 17256-K1N-V00 17256K1NV00 | 17256-K1N-V00 | Đai kẹp ống nối bầu lọc khí | | 16.191 ₫ |
| #12 | 17261-KVB-T00 17261KVBT00 | 17261-KVB-T00 | ống xả cặn bầu lọc khí | ![]() | 6.002 ₫ |
| #13 | 37880-KWW-C01 37880KWWC01 | 37880-KWW-C01 | Cảm biến nhiệt độ khí | ![]() | 630.447 ₫ |
| #14 | 37881-KZL-E00 37881KZLE00 | 37881-KZL-E00 | Chụp cảm biến nhiệt độ khí | | 10.804 ₫ |
| #15 | 90141-K0R-V00 90141K0RV00 | 90141-K0R-V00 | Bu lông có vòng đệm 6X40 | ![]() | 8.403 ₫ |
| #16 | 90305-GEE-710 90305GEE710 | 90305-GEE-710 | Đai ốc kẹp 6MM | | 8.403 ₫ |
| #17 | 93903-25480 9390325480 | 93903-25480 | Vít tự ren 5X20 | ![]() | 4.802 ₫ |
| #18 | 93913-255J0 93913255J0 | 93913-255J0 | Vít tự ren 5X20 | | 3.602 ₫ |
| #19 | 95002-02130 9500202130 | 95002-02130 | Kẹp ống B12.5 | ![]() | 6.002 ₫ |
| #20 | 95002-412-0008 950024120008 | 95002-412-0008 | Kẹp D 12.0 | ![]() | 12.903 ₫ |
| #21 | 95002-80000 9500280000 | 95002-80000 | Kẹp ống C12 | ![]() | 7.203 ₫ |