| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 24701-KWW-621 24701KWW621 | 24701-KWW-621 | Cần sang số | ![]() | 65.874 ₫ |
| #2 | 28300-K03-N40 28300K03N40 | 28300-K03-N40 | Bộ cần khởi động | | 108.195 ₫ |
| #2 | 28300-K90-V00 28300K90V00 | 28300-K90-V00 | Bộ cần khởi động | | 102.440 ₫ |
| #3 | 35350-KWB-601 35350KWB601 | 35350-KWB-601 | Công tắc đèn phanh sau | | 44.890 ₫ |
| #3 | 35350-KWB-602 35350KWB602 | 35350-KWB-602 | Công tắc đèn phanh sau | ![]() | 44.035 ₫ |
| #4 | 35357-KCC-900 35357KCC900 | 35357-KCC-900 | Lò xo công tắc đèn phanh sau | ![]() | 4.736 ₫ |
| #5 | 43451-KWW-640 43451KWW640 | 43451-KWW-640 | Thanh kéo phanh sau | ![]() | 21.245 ₫ |
| #6 | 43459-GN5-760 43459GN5760 | 43459-GN5-760 | ốc điều chỉnh phanh | ![]() | 3.552 ₫ |
| #7 | 46500-KWW-C00 46500KWWC00 | 46500-KWW-C00 | Cần đạp phanh sau | ![]() | 98.043 ₫ |
| #8 | 46513-KZV-Y00 46513KZVY00 | 46513-KZV-Y00 | Bộ lò xo hồi vị cần phanh sau | | 11.565 ₫ |
| #9 | 90601-KAF-003 90601KAF003 | 90601-KAF-003 | Phanh cài công tắc đèn phanh | ![]() | 5.946 ₫ |
| #10 | 92101-060-200A 92101060200A | 92101-060-200A | Bu lông 6x20 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #11 | 94101-05000 9410105000 | 94101-05000 | Đệm phẳng 5mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #12 | 94201-20150 9420120150 | 94201-20150 | Chốt chẻ 2.0x15 | ![]() | 4.824 ₫ |
| #13 | 95014-73100 9501473100 | 95014-73100 | Lò xo cần phanh sau | ![]() | 3.552 ₫ |
| #14 | 95015-32001 9501532001 | 95015-32001 | Khớp nối b cần phanh | ![]() | 3.552 ₫ |
| #15 | 95701-060-2500 957010602500 | 95701-060-2500 | Bu lông 6x25 | ![]() | 3.552 ₫ |