| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 17311-K1N-V00 17311K1NV00 | 17311-K1N-V00 | Cao su bộ lọc | | 31.078 ₫ |
| #2 | 17410-K0R-V01 17410K0RV01 | 17410-K0R-V01 | Bộ điều tiết nhiên liệu | | 97.836 ₫ |
| #3 | 17411-K1N-V00 17411K1NV00 | 17411-K1N-V00 | Ống dẫn | | 23.021 ₫ |
| #4 | 17414-K1N-V00 17414K1NV00 | 17414-K1N-V00 | Ống dẫn A | | 18.417 ₫ |
| #5 | 17415-K1N-V00 17415K1NV00 | 17415-K1N-V00 | Ống B | | 89.779 ₫ |
| #6 | 17512-K1N-V00 17512K1NV00 | 17512-K1N-V00 | Dẫn hướng ống xả nhiên liệu dư | | 16.115 ₫ |
| #7 | 36162-K0R-V01 36162K0RV01 | 36162-K0R-V01 | Van điện từ lọc khí | | 256.676 ₫ |
| #8 | 93500-050-100H 93500050100H | 93500-050-100H | Vít 5x10 | | 11.605 ₫ |
| #9 | 95002-02070 9500202070 | 95002-02070 | Vòng giữ ống dẫn xăng B7 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #10 | 95002-02080 9500202080 | 95002-02080 | Kẹp ống B8 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #11 | 95005-458-6050 950054586050 | 95005-458-6050 | Ống 4.5X860 | | 78.269 ₫ |
| #12 | 95701-060-1207 957010601207 | 95701-060-1207 | Bu lông 6x12 | ![]() | 4.736 ₫ |