| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 17310-GFM-K02 17310GFMK02 | 17310-GFM-K02 | Bộ điều tiết nhiên liệu | | 110.497 ₫ |
| #2 | 17311-GFM-K00 17311GFMK00 | 17311-GFM-K00 | Cao su bộ lọc | | 18.417 ₫ |
| #3 | 17414-K44-V00 17414K44V00 | 17414-K44-V00 | Ống dẫn | | 54.098 ₫ |
| #4 | 17415-K44-V00 17415K44V00 | 17415-K44-V00 | Ống làm sạch khí cặn | | 14.964 ₫ |
| #5 | 17416-K44-V00 17416K44V00 | 17416-K44-V00 | Ống dẫn khí bộ điều tiết | | 18.417 ₫ |
| #6 | 17419-K44-V00 17419K44V00 | 17419-K44-V00 | Ống | | 39.135 ₫ |
| #7 | 36162-K12-901 36162K12901 | 36162-K12-901 | Van điện từ lọc khí | | 207.182 ₫ |
| #8 | 80106-K44-V00 80106K44V00 | 80106-K44-V00 | Chắn bùn sau bên trong | | 17.585 ₫ |
| #9 | 93500-05012 9350005012 | 93500-05012 | Vít 5x12 | | 4.736 ₫ |
| #10 | 93903-25310 9390325310 | 93903-25310 | Vít tự ren 5x16 | ![]() | 7.005 ₫ |
| #11 | 95002-02070 9500202070 | 95002-02070 | Vòng giữ ống dẫn xăng B7 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #12 | 95002-02080 9500202080 | 95002-02080 | Kẹp ống B8 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #13 | 95002-02120 9500202120 | 95002-02120 | ĐAI ỐC KẸP ỐNG, B12 | ![]() | 3.552 ₫ |