| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 18291-KVB-900 18291KVB900 | 18291-KVB-900 | Gioăng cổ ống xả | ![]() | 12.903 ₫ |
| #2 | 18300-K2C-V00 18300K2CV00 | 18300-K2C-V00 | Ống xả | | 2.789.252 ₫ |
| #3 | 18301-K2C-V00 18301K2CV00 | 18301-K2C-V00 | Tấm cách nhiệt ống xả | | 26.692 ₫ |
| #4 | 18316-K2C-V00 18316K2CV00 | 18316-K2C-V00 | Bạc đệm tấm cách nhiệt | ![]() | 7.227 ₫ |
| #5 | 18318-K2C-V00 18318K2CV00 | 18318-K2C-V00 | Tấm cách nhiệt ống xả | ![]() | 46.948 ₫ |
| #6 | 90107-K26-900 90107K26900 | 90107-K26-900 | Bu lông đặc biệt 6X16 | | 12.947 ₫ |
| #7 | 90304-MJ0-920 90304MJ0920 | 90304-MJ0-920 | Đai ốc mũ 7mm | ![]() | 14.076 ₫ |
| #8 | 95701-060-1002 957010601002 | 95701-060-1002 | Bu lông 6x10 | | 11.730 ₫ |
| #9 | 95701-080-2002 957010802002 | 95701-080-2002 | Bu lông 8X20 | ![]() | 9.603 ₫ |
| #10 | 95701-100-4507 957011004507 | 95701-100-4507 | Bu lông 10X45 | ![]() | 10.804 ₫ |