| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 64311-KPH-900 64311KPH900 | 64311-KPH-900 | Tai bắt yếm xe dưới bên phải | | 17.266 ₫ |
| #2 | 64312-KPH-900 64312KPH900 | 64312-KPH-900 | Tai bắt yếm xe dưới bên trái | | 17.266 ₫ |
| #3 | 64320-KPH-900 64320KPH900 | 64320-KPH-900 | ỐP ỐNG YẾM CHÍNH | | 49.896 ₫ |
| #4 | 64325-KPH-900YB 64325KPH900YB | 64325-KPH-900YB | ốp nhựa trung tâm *BG107M* | | 131.544 ₫ |
| #4 | 64325-KPH-900YC 64325KPH900YC | 64325-KPH-900YC | ốp nhựa trung tâm *NH193P* | | 131.544 ₫ |
| #4 | 64325-KPH-900YD 64325KPH900YD | 64325-KPH-900YD | ốp nhựa trung tâm *RP138M* | | 131.544 ₫ |
| #4 | 64325-KPH-900YE 64325KPH900YE | 64325-KPH-900YE | ốp nhựa trung tâm *R161P* | ![]() | 129.039 ₫ |
| #5 | 64435-KPH-900 64435KPH900 | 64435-KPH-900 | ốp nhựa phải bắt tấm yếm xe | ![]() | 27.810 ₫ |
| #6 | 64445-KPH-900 64445KPH900 | 64445-KPH-900 | ốp nhựa trái bắt tấm yếm xe | ![]() | 41.958 ₫ |
| #7 | 64510-KEV-900 64510KEV900 | 64510-KEV-900 | Cao su giảm chấn mặt nạ trước | ![]() | 4.666 ₫ |
| #8 | 77208-KPW-900 77208KPW900 | 77208-KPW-900 | Đệm bạc bản lề yên xe | ![]() | 7.005 ₫ |
| #9 | 77228-GBG-850 77228GBG850 | 77228-GBG-850 | Đệm cao su giảm chấn | ![]() | 7.005 ₫ |
| #10 | 81311-KPH-900 81311KPH900 | 81311-KPH-900 | Giỏ xe trước | | 356.076 ₫ |
| #11 | 81313-KPH-900 81313KPH900 | 81313-KPH-900 | Bạc lót chặn tấm nhựa dưới | | 5.858 ₫ |
| #12 | 87120-KPH-690 87120KPH690 | 87120-KPH-690 | Tấm nhựa logo honda | | 282.366 ₫ |
| #13 | 90103-KPH-900 90103KPH900 | 90103-KPH-900 | Vít 5mm | ![]() | 10.409 ₫ |
| #14 | 90104-KPH-900 90104KPH900 | 90104-KPH-900 | Vít 5mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #15 | 90107-KBP-900 90107KBP900 | 90107-KBP-900 | Bu lông bắt ốp nhựa sườn xe | ![]() | 7.005 ₫ |
| #16 | 90114-GB4-810 90114GB4810 | 90114-GB4-810 | Vít 6x25 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #17 | 90115-KW7-900 90115KW7900 | 90115-KW7-900 | Vít bắt ốp sườn xe | ![]() | 8.173 ₫ |
| #18 | 90502-GG2-000 90502GG2000 | 90502-GG2-000 | Đệm bạc bắt yếm | ![]() | 8.246 ₫ |
| #19 | 90677-KAN-T00 90677KANT00 | 90677-KAN-T00 | Đai ốc kẹp 5mm | ![]() | 7.005 ₫ |
| #20 | 91509-GE2-760 91509GE2760 | 91509-GE2-760 | Vít 5x11.5 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #21 | 92101-060-200A 92101060200A | 92101-060-200A | Bu lông 6x20 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #22 | 93903-25210 9390325210 | 93903-25210 | Vít tự ren 5x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #23 | 94101-06700 9410106700 | 94101-06700 | Đệm phẳng 6mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #24 | 94103-06000 9410306000 | 94103-06000 | Đệm phẳng 6mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #25 | 95701-060-2500 957010602500 | 95701-060-2500 | Bu lông 6x25 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #26 | 64200-KTM-900ZH 64200KTM900ZH | 64200-KTM-900ZH | Bộ ốp yếm phải *RP138* | | 422.982 ₫ |
| #26 | 64200-KTM-900ZE 64200KTM900ZE | 64200-KTM-900ZE | Bộ ốp yếm phải *NH193* | | 422.982 ₫ |
| #26 | 64200-KTM-900ZG 64200KTM900ZG | 64200-KTM-900ZG | Bộ ốp yếm phải *BG107* | | 422.982 ₫ |
| #26 | 64200-KTM-900ZF 64200KTM900ZF | 64200-KTM-900ZF | Bộ ốp yếm phải *R161* | ![]() | 414.926 ₫ |
| #27 | 64250-KTM-900ZE 64250KTM900ZE | 64250-KTM-900ZE | Bộ ốp yếm trái *NH193P* | | 429.786 ₫ |
| #27 | 64250-KTM-900ZF 64250KTM900ZF | 64250-KTM-900ZF | Bộ ốp yếm trái R161 | ![]() | 421.600 ₫ |
| #27 | 64250-KTM-900ZG 64250KTM900ZG | 64250-KTM-900ZG | Bộ ốp yếm trái BG107 | | 421.600 ₫ |
| #27 | 64250-KTM-900ZH 64250KTM900ZH | 64250-KTM-900ZH | Bộ ốp yếm trái RP138 | | 429.786 ₫ |
| #28 | 64300-KPH-690ZH 64300KPH690ZH | 64300-KPH-690ZH | Bộ mặt nạ trước *BG107M* | | 339.282 ₫ |
| #28 | 64300-KPH-690ZJ 64300KPH690ZJ | 64300-KPH-690ZJ | Bộ mặt nạ trước *NH193P* | | 345.870 ₫ |
| #28 | 64300-KPH-690ZK 64300KPH690ZK | 64300-KPH-690ZK | Bộ mặt nạ trước *RP138M* | | 345.870 ₫ |
| #28 | 64300-KPH-690ZL 64300KPH690ZL | 64300-KPH-690ZL | Bộ mặt nạ trước *R161P* | ![]() | 345.870 ₫ |
| #29 | 64310-KPH-900ZF 64310KPH900ZF | 64310-KPH-900ZF | Tấm nhựa phía dưới *NH359M* | ![]() | 152.399 ₫ |
| #30 | 64700-KTM-900ZH 64700KTM900ZH | 64700-KTM-900ZH | Bộ cánh yếm phải *RP138M* | ![]() | 339.066 ₫ |
| #30 | 64700-KTM-900ZG 64700KTM900ZG | 64700-KTM-900ZG | Bộ cánh yếm phải *BG107M* | | 332.608 ₫ |
| #30 | 64700-KTM-900ZF 64700KTM900ZF | 64700-KTM-900ZF | Bộ cánh yếm phải *R161P* | ![]() | 332.608 ₫ |
| #30 | 64700-KTM-900ZE 64700KTM900ZE | 64700-KTM-900ZE | Bộ cánh yếm phải *NH193P* | | 339.066 ₫ |
| #31 | 64750-KTM-900ZE 64750KTM900ZE | 64750-KTM-900ZE | Bộ cánh yếm trái *NH193P* | | 339.066 ₫ |
| #31 | 64750-KTM-900ZF 64750KTM900ZF | 64750-KTM-900ZF | Bộ cánh yếm trái *R161P* | ![]() | 332.608 ₫ |
| #31 | 64750-KTM-900ZG 64750KTM900ZG | 64750-KTM-900ZG | Bộ cánh yếm trái *BG107M* | | 332.608 ₫ |
| #31 | 64750-KTM-900ZH 64750KTM900ZH | 64750-KTM-900ZH | Bộ cánh yếm trái RP138P | | 339.066 ₫ |
| #32 | 64430-KPH-900YB 64430KPH900YB | 64430-KPH-900YB | Cánh yếm phải *NH359M* | | 215.460 ₫ |
| #33 | 64440-KPH-900YB 64440KPH900YB | 64440-KPH-900YB | Cánh yếm trái *NH359M* | | 225.666 ₫ |
| #34 | 64400-KPH-B30ZG 64400KPHB30ZG | 64400-KPH-B30ZG | ốp ống yếm phải *NH359M* | ![]() | 375.354 ₫ |
| #35 | 64450-KPH-650ZN 64450KPH650ZN | 64450-KPH-650ZN | ốp ống yếm trái *NH359M* | | 331.128 ₫ |
| #36 | 64500-KPH-690ZP 64500KPH690ZP | 64500-KPH-690ZP | Mặt nạ trước *BG107M* | | 178.038 ₫ |
| #36 | 64500-KPH-690ZQ 64500KPH690ZQ | 64500-KPH-690ZQ | Mặt nạ trước *NH193P* | | 178.038 ₫ |
| #36 | 64500-KPH-690ZR 64500KPH690ZR | 64500-KPH-690ZR | Mặt nạ trước *RP138M* | | 178.038 ₫ |
| #36 | 64500-KPH-690ZS 64500KPH690ZS | 64500-KPH-690ZS | Mặt nạ trước *R161P* | | 187.110 ₫ |