| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 50500-K0G-900 50500K0G900 | 50500-K0G-900 | Chân chống chính | | 547.881 ₫ |
| #2 | 50512-KWW-620 50512KWW620 | 50512-KWW-620 | Trục chân chống đứng | ![]() | 23.481 ₫ |
| #3 | 50520-K0G-900 50520K0G900 | 50520-K0G-900 | Lò xo chân chống đứng | | 51.583 ₫ |
| #4 | 50523-K0G-900 50523K0G900 | 50523-K0G-900 | Cần móc lò xo chân chống đứng | | 82.873 ₫ |
| #5 | 50524-397-000 50524397000 | 50524-397-000 | Cao su chân chống chính | ![]() | 4.736 ₫ |
| #6 | 50530-K0G-900 50530K0G900 | 50530-K0G-900 | Chân chống bên | | 712.476 ₫ |
| #7 | 90107-GN1-010 90107GN1010 | 90107-GN1-010 | Bu lông bắt chân chống bên | ![]() | 16.115 ₫ |
| #8 | 90203-KVB-900 90203KVB900 | 90203-KVB-900 | Đai ốc chốt chân chống bên | ![]() | 51.583 ₫ |
| #9 | 94201-30300 9420130300 | 94201-30300 | Chốt chẻ 3.0x30 | ![]() | 5.946 ₫ |
| #10 | 95014-72102 9501472102 | 95014-72102 | Lò xo a chân chống bên | ![]() | 9.252 ₫ |