| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #2 | 52485-KVY-901 52485KVY901 | 52485-KVY-901 | Bạc cao su giảm xóc sau | ![]() | 3.552 ₫ |
| #3 | 52486-GA7-003 52486GA7003 | 52486-GA7-003 | ống đệm giảm xóc sau trên | ![]() | 4.736 ₫ |
| #4 | 90301-KTL-V00 90301KTLV00 | 90301-KTL-V00 | Đai ốc mũ 10mm | ![]() | 5.838 ₫ |
| #5 | 94001-100-000S 94001100000S | 94001-100-000S | Đai ốc 10mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #6 | 94101-10000 9410110000 | 94101-10000 | Đệm phẳng 10mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #7 | 95801-100-3500 958011003500 | 95801-100-3500 | Bu lông 10x35 | ![]() | 7.005 ₫ |