| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35700-K66-V01 35700K66V01 | 35700-K66-V01 | Công tắc chân chống bên | ![]() | 249.671 ₫ |
| #2 | 50500-K66-V00 50500K66V00 | 50500-K66-V00 | Chân chống chính | ![]() | 213.299 ₫ |
| #3 | 50503-K27-V00 50503K27V00 | 50503-K27-V00 | Trục chân chống chính | ![]() | 37.441 ₫ |
| #4 | 50520-KVB-900 50520KVB900 | 50520-KVB-900 | Lò xo chân chống chính | ![]() | 12.004 ₫ |
| #5 | 50530-K66-V10 50530K66V10 | 50530-K66-V10 | Chân chống bên | ![]() | 106.650 ₫ |
| #6 | 77214-KPH-900 77214KPH900 | 77214-KPH-900 | Cao su B đệm bản lề yên xe | ![]() | 6.002 ₫ |
| #7 | 90108-KZL-860 90108KZL860 | 90108-KZL-860 | Bu lông bắt chân chống bên | ![]() | 10.804 ₫ |
| #8 | 90147-KVB-900 90147KVB900 | 90147-KVB-900 | Bu lông đặc biệt 6x16 | ![]() | 9.603 ₫ |
| #9 | 90203-KVB-900 90203KVB900 | 90203-KVB-900 | Đai ốc chốt chân chống bên | ![]() | 51.828 ₫ |
| #10 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.203 ₫ |
| #11 | 94201-30200 9420130200 | 94201-30200 | Chốt chẻ 3.0X20 | ![]() | 6.113 ₫ |
| #12 | 95014-72102 9501472102 | 95014-72102 | Lò xo a chân chống bên | ![]() | 9.603 ₫ |