| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35700-K12-V01 35700K12V01 | 35700-K12-V01 | Bộ công tắc chân chống bên | ![]() | 310.115 ₫ |
| #2 | 50500-K12-900 50500K12900 | 50500-K12-900 | Chân chống chính | ![]() | 229.183 ₫ |
| #3 | 50503-KWN-900 50503KWN900 | 50503-KWN-900 | Trục chân chống chính | ![]() | 39.710 ₫ |
| #4 | 50505-GR1-710 50505GR1710 | 50505-GR1-710 | Cao su đệm chân chống chính | ![]() | 19.381 ₫ |
| #5 | 50530-K12-V00 50530K12V00 | 50530-K12-V00 | Chân chống bên | ![]() | 85.093 ₫ |
| #6 | 50535-K12-900 50535K12900 | 50535-K12-900 | Gía bắt chân chống bên | ![]() | 21.661 ₫ |
| #7 | 90108-MK6-670 90108MK6670 | 90108-MK6-670 | Bu lông chân chống bên | ![]() | 12.903 ₫ |
| #8 | 90147-KVY-900 90147KVY900 | 90147-KVY-900 | Bu lông công tắc chân chống bê | ![]() | 12.004 ₫ |
| #9 | 90307-K66-V01 90307K66V01 | 90307-K66-V01 | Ốc kẹp | ![]() | 8.403 ₫ |
| #10 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.203 ₫ |
| #11 | 94201-30200 9420130200 | 94201-30200 | Chốt chẻ 3.0X20 | ![]() | 6.113 ₫ |
| #12 | 95014-71802 9501471802 | 95014-71802 | Lò xo chân chống đứng | | 18.504 ₫ |