| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35700-K77-V01 35700K77V01 | 35700-K77-V01 | Công tắc chân chống bên | | 2.181.164 ₫ |
| #2 | 50500-K77-V00 50500K77V00 | 50500-K77-V00 | Chân chống chính | ![]() | 365.824 ₫ |
| #3 | 50503-KWN-900 50503KWN900 | 50503-KWN-900 | Trục chân chống chính | ![]() | 39.135 ₫ |
| #4 | 50505-GR1-710 50505GR1710 | 50505-GR1-710 | Cao su đệm chân chống chính | ![]() | 19.195 ₫ |
| #5 | 50530-K77-V00 50530K77V00 | 50530-K77-V00 | Chân chống bên | ![]() | 118.522 ₫ |
| #6 | 50540-K01-900 50540K01900 | 50540-K01-900 | Lò xo chân trống bên | | 13.878 ₫ |
| #7 | 90108-MK6-670 90108MK6670 | 90108-MK6-670 | Bu lông chân chống bên | ![]() | 12.722 ₫ |
| #8 | 90147-KVY-900 90147KVY900 | 90147-KVY-900 | Bu lông công tắc chân chống bê | ![]() | 11.565 ₫ |
| #9 | 90203-KVB-900 90203KVB900 | 90203-KVB-900 | Đai ốc chốt chân chống bên | ![]() | 51.583 ₫ |
| #10 | 90620-SB2-003 90620SB2003 | 90620-SB2-003 | Đai, bó dây điện | | 153.085 ₫ |
| #11 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.005 ₫ |
| #12 | 94201-30200 9420130200 | 94201-30200 | Chốt chẻ 3.0X20 | ![]() | 5.946 ₫ |
| #13 | 95014-71202 9501471202 | 95014-71202 | Lò xo chân trống chính | | 20.324 ₫ |