| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35700-K77-V01 35700K77V01 | 35700-K77-V01 | Công tắc chân chống bên | | 2.191.551 ₫ |
| #2 | 50500-K77-V00 50500K77V00 | 50500-K77-V00 | Chân chống chính | ![]() | 369.376 ₫ |
| #3 | 50503-KWN-900 50503KWN900 | 50503-KWN-900 | Trục chân chống chính | ![]() | 39.710 ₫ |
| #4 | 50505-GR1-710 50505GR1710 | 50505-GR1-710 | Cao su đệm chân chống chính | ![]() | 19.381 ₫ |
| #5 | 50530-K77-V00 50530K77V00 | 50530-K77-V00 | Chân chống bên | ![]() | 120.846 ₫ |
| #6 | 50540-K01-900 50540K01900 | 50540-K01-900 | Lò xo chân trống bên | | 14.076 ₫ |
| #7 | 90108-MK6-670 90108MK6670 | 90108-MK6-670 | Bu lông chân chống bên | ![]() | 12.903 ₫ |
| #8 | 90147-KVY-900 90147KVY900 | 90147-KVY-900 | Bu lông công tắc chân chống bê | ![]() | 12.004 ₫ |
| #9 | 90203-KVB-900 90203KVB900 | 90203-KVB-900 | Đai ốc chốt chân chống bên | ![]() | 51.828 ₫ |
| #10 | 90620-SB2-003 90620SB2003 | 90620-SB2-003 | Đai, bó dây điện | | 153.814 ₫ |
| #11 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.203 ₫ |
| #12 | 94201-30200 9420130200 | 94201-30200 | Chốt chẻ 3.0X20 | ![]() | 6.113 ₫ |
| #13 | 95014-71202 9501471202 | 95014-71202 | Lò xo chân trống chính | | 20.521 ₫ |