| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35700-K29-901 35700K29901 | 35700-K29-901 | Bộ công tắc chân chống bên | | 879.372 ₫ |
| #1 | 35700-K29-911 35700K29911 | 35700-K29-911 | Bộ công tắc chân chống bên | | 935.772 ₫ |
| #2 | 50500-K29-900 50500K29900 | 50500-K29-900 | Chân chống chính | ![]() | 248.224 ₫ |
| #3 | 50503-KWN-900 50503KWN900 | 50503-KWN-900 | Trục chân chống chính | ![]() | 39.135 ₫ |
| #4 | 50505-GR1-710 50505GR1710 | 50505-GR1-710 | Cao su đệm chân chống chính | ![]() | 19.195 ₫ |
| #5 | 50520-K29-900 50520K29900 | 50520-K29-900 | Lò xo chân chống chính | | 15.035 ₫ |
| #6 | 50530-K29-900 50530K29900 | 50530-K29-900 | Chân chống bên | ![]() | 121.876 ₫ |
| #7 | 50541-MV4-010 50541MV4010 | 50541-MV4-010 | Lò xo chân chống bên | | 12.722 ₫ |
| #8 | 90108-KZL-860 90108KZL860 | 90108-KZL-860 | Bu lông bắt chân chống bên | ![]() | 10.409 ₫ |
| #9 | 90147-KVY-900 90147KVY900 | 90147-KVY-900 | Bu lông công tắc chân chống bê | ![]() | 11.565 ₫ |
| #10 | 90203-KVB-900 90203KVB900 | 90203-KVB-900 | Đai ốc chốt chân chống bên | ![]() | 51.583 ₫ |
| #10 | 90307-K66-V01 90307K66V01 | 90307-K66-V01 | Ốc kẹp | ![]() | 8.173 ₫ |
| #11 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.005 ₫ |
| #12 | 94201-30200 9420130200 | 94201-30200 | Chốt chẻ 3.0X20 | ![]() | 5.946 ₫ |