| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35700-K0J-N01 35700K0JN01 | 35700-K0J-N01 | Bộ công tắc chân chống bên | ![]() | 483.381 ₫ |
| #2 | 50500-K1Z-J10 50500K1ZJ10 | 50500-K1Z-J10 | Chân chống chính | ![]() | 213.951 ₫ |
| #4 | 50505-GR1-710 50505GR1710 | 50505-GR1-710 | Cao su đệm chân chống chính | ![]() | 19.381 ₫ |
| #5 | 50520-KVB-900 50520KVB900 | 50520-KVB-900 | Lò xo chân chống chính | ![]() | 12.004 ₫ |
| #6 | 50530-K1Z-J10 50530K1ZJ10 | 50530-K1Z-J10 | Chân chống bên | ![]() | 65.920 ₫ |
| #7 | 50535-KW7-900 50535KW7900 | 50535-KW7-900 | Lò xo chân chống bên | ![]() | 12.004 ₫ |
| #8 | 90108-MK6-670 90108MK6670 | 90108-MK6-670 | Bu lông chân chống bên | ![]() | 12.903 ₫ |
| #9 | 90132-KYJ-960 90132KYJ960 | 90132-KYJ-960 | Bu lông đặc biệt 6x16 | ![]() | 72.859 ₫ |
| #10 | 90203-KVB-900 90203KVB900 | 90203-KVB-900 | Đai ốc chốt chân chống bên | ![]() | 51.828 ₫ |
| #11 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.203 ₫ |
| #12 | 94201-30200 9420130200 | 94201-30200 | Chốt chẻ 3.0X20 | ![]() | 6.113 ₫ |