| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 52400-K29-901 52400K29901 | 52400-K29-901 | Bộ giảm xóc sau | ![]() | 598.975 ₫ |
| #1 | 52400-K29-951 52400K29951 | 52400-K29-951 | Bộ giảm xóc sau | ![]() | 604.906 ₫ |
| #2 | 52485-088-901 52485088901 | 52485-088-901 | Bạc cao su giảm xóc sau dưới | ![]() | 5.838 ₫ |
| #3 | 52486-GA7-003 52486GA7003 | 52486-GA7-003 | ống đệm giảm xóc sau trên | ![]() | 4.736 ₫ |
| #4 | 92201-100-850H 92201100850H | 92201-100-850H | Bu lông 10x85 | | 11.565 ₫ |
| #5 | 94101-10000 9410110000 | 94101-10000 | Đệm phẳng 10mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #6 | 90131-K01-900 90131K01900 | 90131-K01-900 | Bu lông 8X32 | ![]() | 11.605 ₫ |