| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35010-K57-V00 35010K57V00 | 35010-K57-V00 | Bộ khóa điện | ![]() | 316.145 ₫ |
| #2 | 35101-K57-V01 35101K57V01 | 35101-K57-V01 | Bộ khóa điện và công tắc máy | | 253.223 ₫ |
| #3 | 35109-KWW-A01 35109KWWA01 | 35109-KWW-A01 | Bu lông chìm 5x8 khóa điện | | 9.252 ₫ |
| #4 | 35110-K25-901 35110K25901 | 35110-K25-901 | Cụm từ khóa điện | | 158.840 ₫ |
| #5 | 35121-KVY-900 35121KVY900 | 35121-KVY-900 | Phôi chìa khóa | | 0 ₫ |
| #6 | 50100-K57-V00 50100K57V00 | 50100-K57-V00 | Khung xe | | 1.644.772 ₫ |
| #7 | 50196-KWW-A00 50196KWWA00 | 50196-KWW-A00 | Nút bịt đuôi khung xe | | 3.552 ₫ |
| #8 | 64221-K57-V10 64221K57V10 | 64221-K57-V10 | Giá bắt ốp trước trên | | 35.597 ₫ |
| #8 | 64221-K57-V00 64221K57V00 | 64221-K57-V00 | Giá bắt ốp trước trên | | 39.690 ₫ |
| #9 | 83551-GE2-000 83551GE2000 | 83551-GE2-000 | Cao su đệm bầu lọc khí | ![]() | 4.736 ₫ |
| #10 | 90164-KZL-A00 90164KZLA00 | 90164-KZL-A00 | Vít khoá U 6X12 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #11 | 94050-10080 9405010080 | 94050-10080 | Đai ốc 10mm | ![]() | 5.838 ₫ |
| #12 | 95701-080-3200 957010803200 | 95701-080-3200 | Bu lông 8x32 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #13 | 95801-101-1008 958011011008 | 95801-101-1008 | Bu lông treo động cơ 10x110 | ![]() | 12.722 ₫ |