| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35010-K56-N10 35010K56N10 | 35010-K56-N10 | Bộ khóa điện | ![]() | 421.150 ₫ |
| #2 | 35100-K56-N11 35100K56N11 | 35100-K56-N11 | Cụm khoá điện | ![]() | 324.048 ₫ |
| #3 | 35101-K56-N11 35101K56N11 | 35101-K56-N11 | Bộ khóa, công tắc máy | | 252.072 ₫ |
| #4 | 35110-K56-N11 35110K56N11 | 35110-K56-N11 | Cụm từ khóa điện | | 180.709 ₫ |
| #6 | 50100-K56-N10 50100K56N10 | 50100-K56-N10 | Khung xe | | 1.962.473 ₫ |
| #7 | 50201-K56-N10 50201K56N10 | 50201-K56-N10 | Giá bắt dây điện | ![]() | 5.838 ₫ |
| #8 | 50202-K56-N10 50202K56N10 | 50202-K56-N10 | Kẹp chỗ nối | ![]() | 23.711 ₫ |
| #9 | 50203-K56-N10 50203K56N10 | 50203-K56-N10 | Ốp chỗ nối | ![]() | 16.115 ₫ |
| #10 | 50310-K56-N10 50310K56N10 | 50310-K56-N10 | Giá bắt đầu xe | ![]() | 54.098 ₫ |
| #11 | 61304-KWN-980 61304KWN980 | 61304-KWN-980 | Đai ốc đặc biệt 6X7 | | 8.173 ₫ |
| #12 | 83551-GE2-000 83551GE2000 | 83551-GE2-000 | Cao su đệm bầu lọc khí | ![]() | 4.736 ₫ |
| #13 | 90101-K28-910 90101K28910 | 90101-K28-910 | Bu lông 10x155 | ![]() | 18.417 ₫ |
| #14 | 90111-MR5-000 90111MR5000 | 90111-MR5-000 | Bu lông chìm 5x9 | ![]() | 23.021 ₫ |
| #15 | 90115-KPP-900 90115KPP900 | 90115-KPP-900 | Vít tấm chắn | ![]() | 3.552 ₫ |
| #16 | 90164-KZL-A00 90164KZLA00 | 90164-KZL-A00 | Vít khoá U 6X12 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #17 | 94050-10000 9405010000 | 94050-10000 | Đai ốc 10mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #18 | 95701-060-3008 957010603008 | 95701-060-3008 | Bu lông 6X30 | | 9.284 ₫ |
| #19 | 95701-101-1500 957011011500 | 95701-101-1500 | Bu lông 10x115 | ![]() | 10.409 ₫ |