| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #2 | 19014-KEA-003 19014KEA003 | 19014-KEA-003 | Đai ốc | | 41.634 ₫ |
| #3 | 19015-K87-A01 19015K87A01 | 19015-K87-A01 | Lồng quạt két tản nhiệt | | 120.276 ₫ |
| #4 | 19016-KEA-003 19016KEA003 | 19016-KEA-003 | Vít 4x8.5 | ![]() | 16.191 ₫ |
| #5 | 19020-KVZ-631 19020KVZ631 | 19020-KVZ-631 | Cánh quạt két tản nhiệt | | 513.483 ₫ |
| #6 | 19032-K87-A30 19032K87A30 | 19032-K87-A30 | Tấm bảo vệ két tản nhiệt | | 172.318 ₫ |
| #7 | 19037-K15-921 19037K15921 | 19037-K15-921 | Nắp két tản nhiệt | | 159.596 ₫ |
| #8 | 19046-K15-921 19046K15921 | 19046-K15-921 | Tem nắp chụp két tản nhiệt | | 45.104 ₫ |
| #9 | 19062-K87-A00 19062K87A00 | 19062-K87-A00 | Ống nước két tản nhiệt trên | | 132.997 ₫ |
| #10 | 19067-K87-A00 19067K87A00 | 19067-K87-A00 | Ống nước két tản nhiệt dưới | | 97.146 ₫ |
| #11 | 19080-K87-A01 19080K87A01 | 19080-K87-A01 | Mô tơ quạt làm mát | | 865.056 ₫ |
| #12 | 19101-K87-A00 19101K87A00 | 19101-K87-A00 | Bình chứa dung dịch làm mát | | 349.261 ₫ |
| #13 | 19109-KBP-900 19109KBP900 | 19109-KBP-900 | Nắp hộp nước làm mát | ![]() | 15.249 ₫ |
| #14 | 19517-ML7-691 19517ML7691 | 19517-ML7-691 | Ống nước 27mm | | 104.834 ₫ |
| #15 | 61102-KTY-D30 61102KTYD30 | 61102-KTY-D30 | Bạc đệm két tản nhiệt | | 44.761 ₫ |
| #16 | 61304-415-000 61304415000 | 61304-415-000 | Đệm cao su nắp trước tay lái | ![]() | 6.002 ₫ |
| #17 | 90111-K87-A00 90111K87A00 | 90111-K87-A00 | Bu lông đặc biệt 6x14 | | 11.947 ₫ |
| #18 | 90112-K87-A00 90112K87A00 | 90112-K87-A00 | Bu lông đặc biệt 6x25 | | 11.947 ₫ |
| #19 | 90120-KCR-003 90120KCR003 | 90120-KCR-003 | Bu lông 6x16 | ![]() | 40.049 ₫ |
| #20 | 90134-KPP-T00 90134KPPT00 | 90134-KPP-T00 | Vít 5X14 | ![]() | 9.781 ₫ |
| #21 | 90303-MGZ-J40 90303MGZJ40 | 90303-MGZ-J40 | Đai ốc 6mm | | 11.947 ₫ |
| #22 | 90315-MFL-003 90315MFL003 | 90315-MFL-003 | Đai ốc 3mm | ![]() | 4.891 ₫ |
| #23 | 93901-22020 9390122020 | 93901-22020 | Vít tự hãm 3X6 | | 11.947 ₫ |
| #24 | 95002-02100 9500202100 | 95002-02100 | Kẹp ống dẫn xăng B10 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #25 | 95002-50000 9500250000 | 95002-50000 | Kẹp ống dẫn xăng C9 | ![]() | 4.802 ₫ |
| #26 | 95005-504-1030 950055041030 | 95005-504-1030 | Ống 5X410 | | 30.069 ₫ |