| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 19051-KA4-000 19051KA4000 | 19051-KA4-000 | CAO SU GIẢM CHẤN BỘ TẢN NHIỆT | | 10.409 ₫ |
| #2 | 43456-K35-V00 43456K35V00 | 43456-K35-V00 | Kẹp A dây phanh sau | | 16.115 ₫ |
| #3 | 50100-K35-V00 50100K35V00 | 50100-K35-V00 | Khung xe | | 2.444.298 ₫ |
| #4 | 50310-K35-V00 50310K35V00 | 50310-K35-V00 | Giá bắt đầu xe | | 392.495 ₫ |
| #4 | 50310-K35-V30 50310K35V30 | 50310-K35-V30 | Giá bắt đầu xe | ![]() | 392.495 ₫ |
| #4 | 50310-K35-V00 50310K35V00 | 50310-K35-V00 | Giá bắt đầu xe | | 392.495 ₫ |
| #5 | 50350-K35-V00 50350K35V00 | 50350-K35-V00 | Giá treo động cơ | | 496.086 ₫ |
| #6 | 50352-K35-V00 50352K35V00 | 50352-K35-V00 | Cao su giá treo động cơ | | 14.964 ₫ |
| #7 | 50620-K35-V00 50620K35V00 | 50620-K35-V00 | Giá bắt sàn phải | | 75.967 ₫ |
| #8 | 50621-K35-V00 50621K35V00 | 50621-K35-V00 | Giá bắt sàn trái | | 75.967 ₫ |
| #9 | 50622-K35-V00 50622K35V00 | 50622-K35-V00 | Giá bắt ECU | | 58.702 ₫ |
| #10 | 61304-415-000 61304415000 | 61304-415-000 | Đệm cao su nắp trước tay lái | ![]() | 5.838 ₫ |
| #11 | 90105-KVY-900 90105KVY900 | 90105-KVY-900 | Bu lông 10X270 | ![]() | 26.474 ₫ |
| #12 | 90106-GCC-C50 90106GCCC50 | 90106-GCC-C50 | Bu lông 10x238 | ![]() | 35.682 ₫ |
| #13 | 90304-KGH-901 90304KGH901 | 90304-KGH-901 | Đai ốc U 10mm | ![]() | 17.585 ₫ |
| #14 | 93404-080-1600 934040801600 | 93404-080-1600 | Bu lông có đệm 8x16 | | 9.284 ₫ |
| #15 | 95011-63000 9501163000 | 95011-63000 | Cao su C đệm chân chống | | 7.005 ₫ |
| #16 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #17 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #18 | 95801-080-4508 958010804508 | 95801-080-4508 | Bu lông 8x45 | | 7.005 ₫ |
| #19 | 50313-K35-V30 50313K35V30 | 50313-K35-V30 | Tấm bảo vệ bộ điều khiển động cơ | | 46.041 ₫ |
| #20 | 96001-060-1400 960010601400 | 96001-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.552 ₫ |