| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 81218-GGE-900 81218GGE900 | 81218-GGE-900 | Tem hướng dẫn hộp đồ | | 8.052 ₫ |
| #2 | 87505-K66-VE0 87505K66VE0 | 87505-K66-VE0 | Tem thông số lốp | ![]() | 12.534 ₫ |
| #2 | 87505-K1F-V00 87505K1FV00 | 87505-K1F-V00 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | ![]() | 13.673 ₫ |
| #3 | 87514-K26-C10 87514K26C10 | 87514-K26-C10 | Tem cảnh báo ABS | ![]() | 28.350 ₫ |
| #4 | 87514-K44-V00 87514K44V00 | 87514-K44-V00 | Tem cảnh báo CBS | | 9.116 ₫ |
| #5 | 87560-KVB-950 87560KVB950 | 87560-KVB-950 | Tem hướng dẫn lái xe | ![]() | 5.832 ₫ |