| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #3 | 87505-K97-S00 87505K97S00 | 87505-K97-S00 | Tem thông số lốp | | 14.742 ₫ |
| #4 | 87506-KGH-970 87506KGH970 | 87506-KGH-970 | Tem hướng dẫn bình điện | | 6.902 ₫ |
| #5 | 87509-KWP-900 87509KWP900 | 87509-KWP-900 | Tem dán tấm lọc gió | | 13.673 ₫ |
| #6 | 87560-KVB-860 87560KVB860 | 87560-KVB-860 | Tem hướng dẫn lái xe an toàn | | 9.116 ₫ |